Phnôm Pênh: Án phong chân phước cho 12 vị tử đạo thời Khmer Đỏ được chuyển về Rôma

Giáo Hội Công giáo tại Campuchia vừa đánh dấu một cột mốc lịch sử khi hoàn tất giai đoạn cấp giáo phận trong án phong chân phước cho 12 chứng nhân đức tin, bị sát hại dưới chế độ Khmer Đỏ. Sau mười năm thu thập chứng từ, hồ sơ nay được gửi về Rôma để tiếp tục tiến trình. Trong số các ứng viên có một Giám mục, nhiều linh mục, tu sĩ và giáo dân. Nếu được Tòa Thánh công nhận, đây sẽ là những chân phước đầu tiên của Giáo Hội non trẻ được tái sinh sau thập niên 1990. Biến cố này trở thành dấu chỉ mạnh mẽ về đức tin kiên vững giữa thử thách và bách hại.

Giáo Hội Công giáo tại Campuchia hôm nay đã sống một ngày đặc biệt quan trọng trong lịch sử của mình: tại Phủ Đại diện Tông Tòa Phnôm Pênh, giai đoạn cấp giáo phận trong tiến trình phong chân phước cho Đức Giám mục Giuse Chhmar Salas và 11 bạn tử đạo đã chính thức khép lại. Đây là tiến trình giáo luật đầu tiên nhằm xác định việc các ngài chịu tử đạo, được khởi xướng bởi chính Giáo Hội địa phương còn rất trẻ, vốn được tái sinh vào thập niên 1990 sau thảm họa diệt chủng Khmer Đỏ.

Mười hai chứng nhân đức tin này, sau một tiến trình nghiên cứu kéo dài mười năm, với toàn bộ hồ sơ chứng cứ về việc tử đạo, nay được gửi về Rôma. Các ngài đều bị sát hại dưới chế độ của Pol Pot trong giai đoạn từ năm 1970 đến 1977.

Chân dung 12 chứng nhân đức tin

Phnôm Pênh: Án phong chân phước cho 12 vị tử đạo thời Khmer Đỏ được chuyển về Rôma

Đứng đầu danh sách là Đức Giám mục Giuse Chhmar Salas, vị Giám mục người Campuchia đầu tiên được bổ nhiệm làm Đại diện Tông Tòa Phnôm Pênh năm 1975, ngay trước khi Khmer Đỏ tiến vào thủ đô.

Cùng với ngài là các linh mục người Campuchia: linh mục Giuse Chhmar Salem (em ruột của Đức Giám mục) và linh mục Marcel Truong Sang Samronh; linh mục truyền giáo người Pháp Phêrô Rapin; tu sĩ Biển Đức Charles Badré; linh mục Đaminh Đặng Ngọc An thuộc Dòng Thánh Gia Bà Nẵm; hai nữ tu Jacquelin Kim Song và Lydie Nou Savan thuộc Dòng Chị Em Quan Phòng Portieux; cùng bốn giáo dân: Giuse Som Kinsan, Phêrô Chhum Somchay, Giuse Thong và Giuse Ros En.

Hàng chục chứng nhân đã được lắng nghe

Chủ sự nghi thức kết thúc là Đức Tổng Giám mục Olivier Schmitthaeusler, Đại diện Tông Tòa Phnôm Pênh, người đã so sánh lòng trung thành của Đức Giám mục Salas với dân Chúa như các đan sĩ Tibhirine tại Algérie.

Hiện diện trong phiên họp cuối cùng của tòa án giáo phận còn có Đức Giám mục Phêrô Suon Hangly, Giám mục phó; khoảng 50 linh mục đến từ ba giáo hạt (Phnôm Pênh, Kompong Cham và Battambang), cùng khoảng 200 tu sĩ và giáo dân – cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của biến cố này đối với toàn thể cộng đoàn Công giáo địa phương.

Trong bài phát biểu, Đức Tổng Giám mục Olivier Schmitthaeusler nhắc lại rằng án phong chân phước đã được khởi sự từ tháng 5 năm 2015. Trong suốt mười năm qua, hàng chục chứng nhân – những người đã sống trong thời kỳ Khmer Đỏ và trực tiếp biết các vị này – đã được thẩm vấn. Ban đầu có 35 trường hợp được xem xét, sau đó tập trung vào 12 vị.

“Khoảng 2.500 trang tài liệu này là chứng từ cho các thế hệ tín hữu hôm nay. Đây là những con người thuộc về Dân Chúa; họ đại diện cho tất cả những ai đã chịu đau khổ và chết trong khi cầu nguyện để được Chúa đón nhận vào Nước của Ngài,” ngài nói.

Các tài liệu này sẽ được gửi về Rôma, và Giáo Hội tiếp tục cầu nguyện để những vị được coi là tử đạo này có thể trở thành quà tặng quý giá cho Giáo Hội hoàn vũ, như một chứng tá đức tin của Giáo Hội Campuchia trước thế giới.

Những cuộc đời hiến dâng trong bối cảnh diệt chủng

Câu chuyện của 12 Kitô hữu này phản ánh phần nào bạo lực khủng khiếp của chế độ Khmer Đỏ, vốn đã sát hại từ 1,5 đến 2 triệu người – tương đương khoảng một phần tư dân số Campuchia – trong giai đoạn từ năm 1975 đến 1979.

Nhưng đồng thời, các ngài cũng cho thấy ánh sáng của một đức tin sâu xa, với đó cộng đoàn Công giáo nhỏ bé tại Campuchia – được hình thành từ năm thế kỷ trước – đã kiên vững vượt qua thử thách của một chế độ muốn xóa sổ mọi điều đối nghịch với ý thức hệ của mình.

Đức Giám mục Giuse Chhmar Salas, khi ấy mới 37 tuổi, đang du học tại Pháp thì được gọi trở về quê hương năm 1975. Ngài được truyền chức Giám mục chỉ ba ngày trước khi thủ đô thất thủ. Sau đó, ngài phục vụ tại một ngôi làng, âm thầm chăm sóc các tín hữu và gia đình mình.

Sau này, ngài tự nguyện đi lao động cưỡng bức để tìm đến các Kitô hữu bị phân tán. Suy kiệt vì bệnh tật và gian khổ, ngài qua đời năm 1977. Chị gái ngài kể lại những Thánh lễ được cử hành âm thầm trong túp lều tranh, với chiếc giường làm bàn thờ, trong khi các tín hữu bên ngoài canh chừng.

Chứng tá tha thứ và đức tin

Linh mục Phêrô Rapin, một nhà truyền giáo người Pháp, đã bị sát hại năm 1972 tại một làng Kitô hữu. Dù biết rõ nguy hiểm, ngài vẫn ở lại vì các tín hữu xin ngài đừng rời đi.

Trước khi qua đời, ngài căn dặn: “Nếu những kẻ muốn giết tôi bị bắt, hãy tha thứ cho họ, đừng làm hại họ. Đừng tìm báo thù. Hãy tin tưởng vào Thiên Chúa.”

Chứng tá của các giáo dân

Đặc biệt cảm động là chứng tá của bốn giáo dân.

Giuse Ros En, một giảng viên đại học, đã bị tố cáo và trong các cuộc thẩm vấn, ông thẳng thắn tuyên xưng mình là Kitô hữu. Điều này dẫn đến cái chết của ông.

Giuse Thong là một giáo lý viên; Giuse Som Kinsan là một quân nhân bị bắt ngay khi Khmer Đỏ chiếm thủ đô; còn Phêrô Chhum Somchay, một người cha có 12 người con đều bị sát hại, vẫn giữ một cuốn sổ nhỏ ghi lời cầu nguyện cho từng người con. Cuối cùng, ông cũng bị giết vào năm 1977 khi bị phát hiện là Kitô hữu.

Những chứng tá này cho thấy sức mạnh của đức tin không chỉ nơi các mục tử, mà còn nơi những tín hữu bình thường, những người đã trung thành với Chúa đến cùng, giữa một trong những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử nhân loại.

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *