
Joshua Colin (bên trái). Ảnh: Joshua Colin.
Trước chuyến tông du của Đức Thánh Cha Lêô XIV tại Pháp từ ngày 25 đến 28 tháng 9, câu chuyện của một người trẻ vừa trở lại với đức tin Công giáo đang gợi lên một vấn đề đáng chú ý: sau nhiều thập niên đức tin dần bị đẩy vào phạm vi riêng tư, một bộ phận người Công giáo Pháp đang tìm lại sự tự tin để công khai sống căn tính Kitô hữu của mình.
Joshua Colin, 23 tuổi, được lãnh nhận Bí tích Rửa tội vào lễ Phục Sinh năm 2025, khi anh 22 tuổi. Trong cuộc trò chuyện với Crux, anh cho rằng việc chứng kiến những người Hồi giáo tại Pháp mạnh dạn sống và bày tỏ niềm tin tôn giáo của họ đã khiến nhiều người Công giáo đặt lại câu hỏi về chính đời sống đức tin của mình.
Theo Colin, tại Pháp, nhiều người Hồi giáo không muốn giữ tôn giáo hoàn toàn trong phạm vi riêng tư. Họ công khai thực hành niềm tin và không ngần ngại nói về căn tính tôn giáo của mình. Anh cho rằng điều đó đã tạo nên một sự tương phản đáng chú ý với tâm lý dè dặt của một số người Công giáo Pháp.
Colin kể rằng trước đây có những người Công giáo thậm chí ngần ngại khi nói lời “Mừng Giáng Sinh”. Nhưng khi nhìn thấy những người thuộc các tôn giáo khác công khai sống niềm tin của mình, một số người bắt đầu suy nghĩ: nếu họ không mặc cảm về tôn giáo của mình, tại sao người Công giáo lại phải ngần ngại về đức tin của mình?
Đối với Colin, đây là một trong những dấu hiệu cho thấy một bộ phận người trẻ đang trở lại với đời sống tôn giáo. Không chỉ trong Giáo hội Công giáo, anh nhận thấy nơi một số cộng đồng tôn giáo khác cũng xuất hiện một thế hệ trẻ quan tâm nhiều hơn đến đức tin.
Tại Pháp, số người trưởng thành và thanh thiếu niên trở thành Kitô hữu đang gia tăng. Theo những số liệu được bài báo trích dẫn, trong đêm Vọng Phục Sinh năm 2026, có 21.386 người trưởng thành và thanh thiếu niên từ 11 đến 17 tuổi được lãnh nhận Bí tích Rửa tội, so với 17.788 người vào năm 2025.
Chính trong bối cảnh ấy, hành trình của Joshua Colin trở thành một chứng từ về một thế hệ đang tìm lại những gì đã từng bị lãng quên.
Colin lớn lên trong một gia đình mà cha mẹ không tin vào Thiên Chúa và không đặc biệt quan tâm đến Giáo hội Công giáo. Người duy nhất truyền lại cho anh những hiểu biết đầu tiên về đức tin là bà ngoại.
Khi Colin lên sáu tuổi, bà giải thích cho anh rằng lễ Giáng Sinh không chỉ là cây thông và những món quà, nhưng là ngày mừng Đức Giêsu Kitô giáng sinh. Lễ Phục Sinh cũng không chỉ là những quả trứng sô-cô-la, nhưng là ngày Giáo hội mừng Chúa Kitô phục sinh. Bà đưa anh đến Thánh lễ và giúp anh nhận ra rằng Giáo hội vẫn đang sống.
Sau một thời gian sống tại Anh và Chile, Colin trở về Pháp khi 17 tuổi. Từng sống tại Chile, một đất nước có truyền thống Công giáo mạnh mẽ, anh đã nghĩ rằng Pháp cũng mang một diện mạo tương tự.
Nhưng thực tế khiến anh ngạc nhiên.
Anh chứng kiến có những người Pháp dường như còn ngần ngại khi nói lời “Mừng Giáng Sinh”. Điều đó khiến anh tự hỏi tại sao một đất nước từng được định hình sâu sắc bởi Kitô giáo lại có thể trở nên dè dặt trước chính di sản đức tin của mình.
Vào sinh nhật thứ 18, khi đang suy nghĩ về cuộc đời và bước vào tuổi trưởng thành, Colin tình cờ đứng trước một nhà thờ chính tòa. Anh cảm thấy mình cần bước vào bên trong.
Anh ngồi khoảng hai giờ trên một băng ghế gỗ trước Thánh giá.
Khi bước ra, anh tự nhủ: “Thật ra, mình tin vào Thiên Chúa. Vậy thì mình cần tìm hiểu về Thiên Chúa ấy.”
Từ đó, hành trình tìm kiếm bắt đầu.
Colin đọc sách, nghe podcast, xem các video về đức tin do các linh mục thực hiện. Anh đến Israel, Bethlehem, Giêrusalem và Rôma. Qua những chuyến đi ấy, anh khám phá một thế giới Kitô giáo mà trước đó anh hầu như không biết đến: những nhà thờ, đan viện, truyền thống phụng vụ và cả một nền văn minh đã được hình thành qua nhiều thế kỷ dưới ảnh hưởng của Tin Mừng.
Sau khoảng ba hoặc bốn năm chuẩn bị, anh chính thức gia nhập Giáo hội vào lễ Phục Sinh năm 2025.
Nhưng trở thành Kitô hữu cũng đồng nghĩa với việc anh phải bước vào một cuộc thay đổi sâu xa.
Colin cho biết anh mất một số bạn bè và gặp những khó khăn từ chính gia đình. Anh không báo trước cho gia đình về ngày mình được rửa tội vì lo ngại những phản ứng và phán xét.
Một số người bạn cũ của anh sống trong môi trường tiệc tùng, hộp đêm, cờ bạc, rượu bia và những thú vui khác. Khi Colin trở thành Kitô hữu, họ nhận thấy anh đã thay đổi.
Nhưng điều anh nhận được cũng rất lớn: một cộng đoàn mới và những người bạn mới cùng chia sẻ đời sống đức tin.
Theo Colin, nhiều người trẻ Pháp thuộc thế hệ của anh lớn lên mà hầu như không được truyền đạt về tôn giáo, đời sống thiêng liêng, truyền thống văn hóa và căn tính Kitô giáo. Chính vì thế, một số người đang trở lại để khám phá những điều mà họ cảm thấy đã bị đánh mất.
Anh nói rằng mình thích đọc sách, thăm các nhà thờ, đan viện và tu viện. Qua đó, anh nhận ra những dấu chân của một nền văn minh Kitô giáo đã hiện diện trước mình và có thể vẫn còn đó cho các thế hệ sau.
Đối với anh, niềm tin không phải là một di sản chỉ để bảo tồn trong ký ức. Đức tin phải được sống.
Và sống đức tin cũng có nghĩa là không xấu hổ về đức tin.
Chính ở điểm này, Colin nhìn thấy một điều đáng chú ý nơi xã hội Pháp hiện nay. Việc những người Hồi giáo công khai sống niềm tin của họ, theo nhận xét của anh, đã khiến một số người Công giáo suy nghĩ lại về thái độ của chính mình.
Nếu người khác có thể công khai nói về Thiên Chúa và sống theo niềm tin của họ, thì người Công giáo cũng có thể sống đức tin cách bình thường, không mặc cảm và không phải che giấu căn tính Kitô hữu.
Đối với Colin, đây không phải là lời mời gọi chống lại một tôn giáo khác, nhưng trước hết là lời mời gọi người Công giáo khám phá lại chính mình.
Một người không thể sống căn tính của mình nếu luôn xấu hổ về điều mình tin.
Vì thế, sự trở lại của những người trẻ không chỉ đặt ra câu hỏi về số lượng tín hữu, nhưng còn đặt ra câu hỏi về cách Giáo hội đón nhận họ và giúp họ trưởng thành trong đức tin.
Colin cho biết Giáo hội Pháp đã phải thích nghi trước số lượng người xin gia nhập Giáo hội gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. Các giáo phận và giáo xứ đang chú ý hơn đến việc đồng hành với các dự tòng, giúp họ hiểu giáo lý và tìm được vị trí của mình trong cộng đoàn.
Chính Colin đã trải nghiệm quá trình này.
Trong thời gian chuẩn bị lãnh nhận Bí tích Rửa tội, anh tham dự những buổi gặp gỡ hằng tháng với các linh mục để học hỏi Kinh Thánh và giáo lý. Anh cũng được một người đồng hành thiêng liêng hướng dẫn.
Người đồng hành với anh là bà Marie-Françoise, một phụ nữ 80 tuổi đã nghỉ hưu. Hai người gặp nhau vào mỗi sáng thứ Bảy trong khoảng hai hoặc ba giờ.
Bà giúp anh hiểu những điều rất căn bản của đời sống Công giáo: khi nào đứng, khi nào ngồi, khi nào quỳ trong Thánh lễ, cách đón nhận Thánh Thể và những thực hành cần thiết của một người Kitô hữu.
Đối với một người gần như không có nền tảng tôn giáo, những điều đơn sơ ấy lại trở thành một cánh cửa bước vào đời sống Giáo hội.
Đó cũng là một bài học quan trọng đối với Giáo hội: khi một người trẻ tìm đến, điều họ cần không chỉ là một lớp giáo lý, nhưng là những con người sẵn sàng đồng hành với họ.
Bởi vậy, thách đố của Giáo hội Pháp hôm nay không chỉ là đón nhận ngày càng nhiều người lãnh nhận Bí tích Rửa tội, nhưng còn giúp họ ở lại trong cộng đoàn, lớn lên trong đức tin và trở thành những Kitô hữu trưởng thành.
Colin cho rằng một số người trẻ đang trở lại với đức tin vì họ cảm thấy cần một nền tảng vững chắc hơn cho cuộc sống. Nhưng anh cũng ý thức rằng sự trở lại ấy cần được nâng đỡ bằng một đời sống Giáo hội thực sự sống động.
Trong cái nhìn của anh, nhiều giáo xứ tại các thành phố lớn đang có sức sống mới. Một số cộng đoàn đang phát triển và thu hút người trẻ. Tuy nhiên, nhiều vùng nông thôn vẫn gặp khó khăn vì thiếu linh mục và thiếu nhân sự mục vụ.
Chính giữa những tương phản ấy, Colin nhìn thấy một Giáo hội Pháp đang đứng trước một thời điểm quan trọng: vừa mang trong mình những vết thương của quá khứ, vừa chứng kiến những dấu hiệu của một cuộc trở về.
Anh nói rằng người Kitô hữu không được sống trong bi quan.
Dù ý thức rõ những khó khăn của Giáo hội tại Pháp, Colin vẫn nhìn tương lai với niềm hy vọng. Anh cho rằng thế hệ trẻ cần can đảm sống đức tin và giúp người khác hiểu rằng việc trở thành Kitô hữu không phải là quay lưng với thế giới, nhưng là tìm thấy một nền tảng để sống giữa thế giới với một căn tính rõ ràng.
Trong bối cảnh ấy, anh đặc biệt vui mừng trước chuyến tông du Pháp của Đức Thánh Cha Lêô XIV từ ngày 25 đến 28 tháng 9 năm 2026.
Theo chương trình chính thức của Tòa Thánh, Đức Thánh Cha sẽ viếng thăm Paris, Lourdes và Metz. Tại Paris, ngài sẽ gặp các dự tòng và tân tòng, cử hành Thánh lễ tại Quảng trường Concorde và gặp gỡ giới trẻ. Tại Lourdes, ngài sẽ cầu nguyện tại hang Massabielle; tại Metz, ngài sẽ tham dự cuộc gặp gỡ liên tôn.
Colin đặc biệt mong chờ được tham dự cuộc gặp gỡ với Đức Thánh Cha. Anh tin rằng chuyến viếng thăm này là một dấu hiệu cho thấy Giáo hội Công giáo vẫn hiện diện và vẫn có điều để nói với người trẻ Pháp.
Sau nhiều năm mà đức tin thường được xem như một vấn đề riêng tư, câu chuyện của những người trở lại đạo như Joshua Colin cho thấy một nhu cầu đang xuất hiện nơi một bộ phận giới trẻ: được biết mình thuộc về đâu, mình tin vào điều gì và mình có thể sống niềm tin ấy cách nào giữa lòng xã hội.
Niềm tự hào về đức tin, trong chiều sâu Kitô giáo, không phải là kiêu hãnh về bản thân hay coi mình hơn người khác. Đó là sự bình an của một người biết mình thuộc về Đức Kitô và không còn sợ hãi khi sống điều mình tin.
Có thể chính đây là một trong những điều mà thế hệ Công giáo trẻ tại Pháp đang từng bước khám phá lại: đức tin không phải là một di tích của quá khứ, nhưng là một đời sống có thể được đón nhận, sống và trao truyền.
Và khi một người trẻ bước vào nhà thờ, ngồi trước Thánh giá, đặt câu hỏi về Thiên Chúa rồi quyết định bước theo Đức Kitô, Giáo hội được nhắc nhớ rằng sức sống của Tin Mừng không bao giờ chỉ thuộc về quá khứ.
Tin Mừng vẫn có thể đánh động một trái tim, vẫn có thể làm nảy sinh một cuộc trở về, và vẫn có thể giúp một thế hệ mới tìm lại niềm tự hào sâu xa nhất của mình: được sống như một người Kitô hữu.
https://cruxnow.com/church-in-europe/2026/09/new-convert-and-author-says-french-catholics-have-learned-from-islam-to-be-proud-of-their-faith