
Nhìn từ góc độ truyền thông hiện đại, cách Chúa Giêsu giảng dạy có những điểm gợi liên tưởng đến nghệ thuật thuyết phục: Người sử dụng những hình ảnh gần gũi, các dụ ngôn sinh động, những câu nói cô đọng và lời mời gọi trực tiếp. Tuy nhiên, đằng sau những phương thức truyền đạt ấy không phải là kỹ thuật tiếp thị nhằm thu hút khách hàng, mà là sứ mạng công bố Tin Mừng và mời gọi con người bước vào tương quan cứu độ với Thiên Chúa.
Chúa Giêsu không tìm cách làm cho Tin Mừng trở nên dễ chấp nhận bằng việc che giấu những đòi hỏi của Tin Mừng. Người thẳng thắn kêu gọi hoán cải, nói về thập giá và mời gọi các môn đệ từ bỏ chính mình để bước theo Người. Sức thuyết phục của Người không nhằm giành lấy sự đồng thuận bằng mọi giá, nhưng giúp con người nhận ra chân lý, đón nhận tình yêu Thiên Chúa và tự do đáp lại lời mời gọi của Người.
Đức Kitô công bố chân lý, không quảng bá một sản phẩm
Trong tiếp thị thương mại, người ta thường tìm cách tạo sự chú ý, định hình nhận thức và thuyết phục khách hàng lựa chọn một sản phẩm hoặc dịch vụ. Những kỹ thuật ấy có thể tập trung vào hình ảnh, cảm xúc và những mong muốn sẵn có của người tiêu dùng.
Cách thức của Chúa Giêsu có một điểm khác biệt căn bản: Người không đặt chân lý dưới sự chi phối của thị hiếu con người. Ngay từ đầu sứ vụ công khai, Người đã công bố: “Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15).
Lời rao giảng ấy vừa loan báo điều Thiên Chúa đang thực hiện, vừa đòi hỏi con người thay đổi cách sống. Tin Mừng không chỉ đem đến sự an ủi, nhưng còn chất vấn những lựa chọn sai lầm, phá vỡ sự tự mãn và mời gọi con người bước vào một đời sống mới.
Chúa Giêsu cũng không che giấu những khó khăn của sứ vụ. Người cảnh báo các Tông đồ rằng họ được sai đi như chiên vào giữa bầy sói (x. Mt 10,16). Người không hứa hẹn một con đường dễ dàng để thu hút môn đệ, nhưng chuẩn bị cho họ đón nhận những thử thách của việc làm chứng cho Tin Mừng.
Khi dạy: “Có thì phải nói có, không thì phải nói không” (Mt 5,37), Người nhấn mạnh đòi hỏi của sự chân thật. Như thế, lời rao giảng Kitô giáo không thể dựa trên việc bóp méo sự thật, tô vẽ thông điệp hay lợi dụng cảm xúc để đạt được mục đích.
Dụ ngôn: Con đường dẫn con người đến chân lý
Chúa Giêsu là bậc Thầy trong việc sử dụng những hình ảnh gần gũi để diễn tả các chân lý thần linh. Người không trình bày những thực tại của Nước Thiên Chúa bằng những khái niệm trừu tượng mà thôi, nhưng đưa người nghe đến gần chân lý qua những kinh nghiệm quen thuộc của đời sống.
Khi gặp người phụ nữ Samari bên bờ giếng, Người bắt đầu cuộc trò chuyện bằng lời xin nước uống (x. Ga 4,1-15). Từ nhu cầu thể lý, Chúa Giêsu dẫn chị đến khát vọng sâu xa hơn của con người: được đón nhận nguồn nước đem lại sự sống đời đời. Cuộc gặp gỡ ấy không đơn thuần là một kỹ thuật giao tiếp hiệu quả, nhưng là hành trình mở ra để chị nhận biết Đức Kitô và đối diện với sự thật về cuộc đời mình.
Tương tự, qua các dụ ngôn con chiên lạc, đồng bạc bị mất và người con hoang đàng (x. Lc 15,1-32), Chúa Giêsu mạc khải lòng thương xót của Thiên Chúa. Niềm vui của người tìm thấy điều đã mất giúp người nghe hiểu rằng Thiên Chúa không thờ ơ trước tội lỗi của con người, nhưng tìm kiếm, đón nhận và vui mừng khi người tội lỗi trở về.
Qua những hình ảnh kho báu chôn giấu trong ruộng, viên ngọc quý và mẻ cá lớn (x. Mt 13,44-50), Người giúp người nghe khám phá giá trị vô song của Nước Trời. Những dụ ngôn ấy không nhằm tạo ra một ham muốn nhất thời, nhưng mời gọi con người nhận ra điều gì thực sự đáng giá và sắp xếp lại toàn bộ đời sống theo giá trị ấy.
Ân sủng khơi mở tự do và mời gọi hoán cải
Một khác biệt quan trọng giữa việc thuyết phục theo Tin Mừng và sự thao túng nằm ở cách đối xử với tự do của con người. Thao túng tìm cách kiểm soát quyết định bằng sự đánh lừa hoặc khai thác điểm yếu. Còn lời mời gọi của Đức Kitô hướng con người đến sự thật, để họ có thể đáp lại bằng một quyết định có ý thức và trách nhiệm.
Trong viễn tượng thần học Công giáo, sự hoán cải không chỉ là kết quả của một phương pháp thuyết phục khéo léo. Đó còn là hoa trái của ân sủng Thiên Chúa, Đấng đi bước trước, đánh động tâm hồn và ban sức mạnh để con người đáp lại lời mời gọi của Người. Con người được mời gọi cộng tác với ân sủng ấy bằng đức tin và sự tự do của mình.
Tin Mừng theo thánh Gioan cho thấy khi nhiều môn đệ không còn muốn đi theo Chúa Giêsu vì lời Người dạy quá khó nghe, Người không thay đổi chân lý để giữ họ lại. Người hỏi Nhóm Mười Hai: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” (Ga 6,67). Trước câu hỏi ấy, thánh Phêrô tuyên xưng: “Thưa Thầy, bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai? Thầy mới có những lời đem lại sự sống đời đời” (Ga 6,68).
Cuộc đối thoại này cho thấy sức thuyết phục của Đức Kitô không nằm ở việc làm vừa lòng tất cả mọi người. Người mời gọi các môn đệ nhận ra chân lý và tự do đặt niềm tin nơi Người, ngay cả khi lời Người vượt quá những mong đợi trước mắt của họ.
Những hình ảnh giúp chân lý bén rễ trong đời sống
Chúa Giêsu thường dùng những hình ảnh cụ thể để giúp người nghe ghi nhớ và thực hành lời Người. Người nói: “Thầy là cây nho, anh em là cành” (Ga 15,5), qua đó diễn tả sự hiệp thông thiết yếu giữa Người với các môn đệ. Cành nho không thể tự mình sinh hoa trái nếu lìa khỏi cây nho; cũng vậy, đời sống Kitô hữu không thể sinh hoa trái thiêng liêng nếu tách khỏi Đức Kitô.
Người dùng hình ảnh ngôi nhà xây trên đá để nói về người nghe và thực hành lời Người (x. Mt 7,24-27); dùng cây và hoa trái để nhắc rằng phẩm chất đời sống được nhận ra qua những việc làm cụ thể (x. Mt 7,16-20). Qua dụ ngôn hai người con, Người nhấn mạnh rằng thi hành ý muốn của Chúa Cha quan trọng hơn những lời hứa không được thực hiện (x. Mt 21,28-32).
Những hình ảnh ấy cho thấy mục tiêu của lời rao giảng không dừng lại ở việc tạo ấn tượng hoặc ghi nhớ thông tin. Lời Chúa được ban để biến đổi con tim, hướng dẫn lương tâm và sinh hoa trái trong đời sống. Người nghe không chỉ được mời gọi hiểu điều Đức Kitô nói, mà còn được mời gọi sống theo điều Người dạy.
Sự hài hước phục vụ việc thức tỉnh lương tâm
Trong các Tin Mừng, Chúa Giêsu đôi khi sử dụng những hình ảnh bất ngờ, cường điệu hoặc có sắc thái hài hước để làm nổi bật nghịch lý trong thái độ của con người. Hình ảnh một người tìm cách lấy cái rác khỏi mắt anh em trong khi chính mình có cái xà trong mắt (x. Mt 7,3-5) phơi bày thói đạo đức giả và sự thiếu tự xét mình.
Hình ảnh con lạc đà chui qua lỗ kim (x. Mt 19,24) diễn tả cách mạnh mẽ sự khó khăn của người giàu khi bước vào Nước Thiên Chúa nếu họ bị của cải trói buộc. Còn lời cảnh báo về việc lọc con muỗi nhưng lại nuốt con lạc đà (x. Mt 23,24) phê phán thái độ chú trọng những điều nhỏ nhặt bên ngoài mà bỏ qua những đòi hỏi cốt yếu của công chính và lòng thương xót.
Sức mạnh của những hình ảnh ấy không chỉ nằm ở khả năng gây cười hay tạo bất ngờ. Chúng buộc người nghe nhìn lại chính mình, nhận ra những mâu thuẫn trong đời sống và mở lòng trước lời mời gọi hoán cải.
Những lời ngắn gọn mang sức sống lâu bền
Nhiều lời Chúa Giêsu đã trở thành những câu nói quen thuộc ngay cả với những người không phải Kitô hữu: “Anh em cứ xin thì sẽ được, cứ tìm thì sẽ thấy” (Mt 7,7); “Anh em đừng xét đoán, để khỏi bị Thiên Chúa xét đoán” (Mt 7,1); “Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống” (Ga 14,6); “Tôi là ánh sáng thế gian” (Ga 8,12).
Những lời dạy như “Hãy yêu người thân cận như chính mình” (x. Mt 22,39) hay “Hãy làm cho người khác những gì anh em muốn người ta làm cho mình” (x. Mt 7,12) có sức sống vượt thời gian bởi chúng diễn tả những đòi hỏi căn bản của tình yêu và trách nhiệm đối với tha nhân.
Tuy nhiên, sự phổ biến của một câu nói không tự nó chứng minh rằng người ta đã đón nhận trọn vẹn ý nghĩa của câu nói ấy. Lời Chúa không chỉ cần được trích dẫn hay ghi nhớ, nhưng cần được hiểu trong toàn bộ sứ điệp Tin Mừng và được thể hiện bằng đời sống cụ thể.
Sức thuyết phục của Đức Kitô dẫn đến sự sống mới
Những phương pháp truyền đạt của Chúa Giêsu có thể gợi ý cho hoạt động truyền thông ngày nay: cần hiểu người nghe, diễn đạt rõ ràng, sử dụng hình ảnh phù hợp và trình bày thông điệp sao cho dễ tiếp nhận. Nhưng việc loan báo Tin Mừng không thể bị giản lược thành một chiến lược tiếp thị.
Trong tiếp thị thương mại, mục tiêu thường là thúc đẩy khách hàng lựa chọn một sản phẩm hoặc dịch vụ. Còn trong sứ vụ của Đức Kitô, mục tiêu là đưa con người đến với Thiên Chúa, để họ đón nhận ơn cứu độ, được biến đổi nhờ ân sủng và sống trong tình yêu.
Vì thế, sức thuyết phục của Chúa Giêsu không bắt nguồn trước hết từ kỹ thuật giao tiếp, mà từ chân lý Người công bố, tình yêu Người trao ban và sự thống nhất trọn vẹn giữa lời giảng với cuộc đời Người. Đỉnh cao của chứng tá ấy là thập giá và sự Phục Sinh: Đức Kitô không chỉ nói về tình yêu cứu độ, nhưng tự hiến chính mình vì nhân loại và chiến thắng sự chết.
Chúa Giêsu không dùng nghệ thuật thuyết phục để bán một điều gì đó cho con người; Người mời gọi con người đón nhận chính sự sống mà Thiên Chúa ban tặng. Lời Người không thao túng tự do, nhưng soi sáng tự do; không chiều theo mọi ham muốn, nhưng thanh luyện và hướng dẫn những khát vọng của con người đến chân thiện mỹ. Mục đích cuối cùng không phải là giành lấy sự đồng thuận, mà là dẫn con người đến sự thật, tình yêu và sự sống viên mãn trong Thiên Chúa.