Trong buổi tiếp kiến chung sáng 19 tháng 8 tại Đền thờ Thánh Phêrô, với khoảng 5.000 người tham dự, Đức Thánh Cha Lêô XIV tiếp tục loạt giáo lý về các văn kiện của Công đồng Vatican II, tập trung vào chương VI của Hiến chế Sacrosanctum Concilium về thánh nhạc và vai trò của việc ca hát trong phụng vụ. Từ việc nhấn mạnh rằng âm nhạc là thành phần của chính hành động phụng vụ, Đức Thánh Cha mở ra một chiều kích rộng hơn về sự hiệp thông, hòa bình và tình huynh đệ, những giá trị được thể hiện cách sống động nơi các tín hữu đến từ nhiều quốc gia, đặc biệt là khoảng 30 bạn trẻ Liban hiện diện tại buổi tiếp kiến.
Thánh nhạc giúp con tim hòa nhịp với Thiên Chúa và với nhau
![]()
Đức Thánh Cha nhấn mạnh: “Âm nhạc là một phần của hành động phụng vụ, chứ không phải chỉ là sự trang trí cho việc cử hành.” Theo Sacrosanctum Concilium, truyền thống âm nhạc của Giáo hội là một “kho tàng có giá trị vô song”, bởi thánh ca kết hợp với lời ca là thành phần cần thiết và không thể thiếu của phụng vụ trọng thể. Vì thế, thánh nhạc càng thánh thiện khi càng được liên kết chặt chẽ với hành động phụng vụ.
Theo Đức Thánh Cha, đây là “cốt lõi của giáo huấn Công đồng”, xác nhận và đào sâu chức năng phục vụ của âm nhạc trong phụng vụ, vốn đã được Thánh Piô X nhấn mạnh trong Tự sắc Inter sollicitudines.
Ngài nói:
“Trong phụng vụ, ca hát và sử dụng nhạc cụ có nghĩa là cầu nguyện, làm cho con tim mình hòa nhịp với con tim của các chị em và anh em cũng như với Thiên Chúa, trong sự tham dự tích cực vào mầu nhiệm được cử hành. Đặc biệt, âm nhạc diễn tả chiều kích tình cảm của lời cầu nguyện, như Thánh Augustinô nói: Cantare amantis est, nghĩa là ‘ca hát là việc của người yêu mến’.”
Đức Thánh Cha giải thích rằng thánh ca không chỉ giúp diễn tả lời cầu nguyện, nhưng còn giúp mở rộng tâm hồn trước hoạt động của ân sủng Thiên Chúa và để cho Người biến đổi con người.
Qua sự hòa quyện của các giọng hát, thánh ca góp phần kết hợp các tâm hồn, vượt qua những khác biệt và quy tụ mọi người trong lời ca tụng Thiên Chúa. Vì thế, thánh ca trở thành một biểu hiện hữu hình của sự hiệp thông vốn thuộc về chính bản chất của Giáo hội.
Từ chiều kích thần học ấy, Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng thánh ca phải phù hợp với từng thời điểm cử hành, vượt lên trên những trào lưu thời thượng hay cảm quan riêng của tác giả. Về hình thức, đặc biệt về giai điệu, thánh ca phải vừa có phẩm chất âm nhạc cao vừa dễ thực hiện, để cộng đoàn thực sự có thể tham dự.
Các bản văn thánh ca cũng phải sâu sắc nhưng dễ hiểu, chủ yếu được lấy cảm hứng từ Kinh Thánh, các sách phụng vụ và Truyền thống thiêng liêng của Giáo hội. Điều này giúp nguyên tắc cổ xưa lex orandi, lex credendi – luật cầu nguyện cũng là luật đức tin – được thể hiện trong đời sống phụng vụ.
Thánh ca là con đường của sự hiệp thông
![]()
Đức Thánh Cha cũng nhắc đến lời mời gọi của Sacrosanctum Concilium về sự tham dự tích cực của các tín hữu. Trích dẫn Đức Bênêđictô XVI, ngài giải thích rằng sự tham dự ấy phải bắt đầu từ một ý thức sâu xa hơn về mầu nhiệm được cử hành và mối liên hệ của mầu nhiệm ấy với đời sống thường ngày.
Công đồng khuyến khích việc chăm lo cho những lời tung hô của cộng đoàn, các lời đáp, việc hát Thánh vịnh, các điệp ca, thánh ca và cả “sự thinh lặng thánh”.
Đức Thánh Cha nhắc rằng Công đồng dành “giá trị lớn lao cho thánh ca Grêgôriô”, đồng thời không loại trừ những thể loại thánh nhạc khác. Đàn organ được dành một vị trí đặc biệt, trong khi các nhạc cụ khác có thể được sử dụng nếu thích hợp với việc thờ phượng, phù hợp với phẩm giá của nơi thánh và thực sự giúp xây dựng các tín hữu.
Một chiều kích quan trọng khác là hội nhập văn hóa. Các truyền thống âm nhạc của những dân tộc khác nhau cần được trân trọng như một phần của đời sống tôn giáo và xã hội. Đồng thời, cần đào tạo các tín hữu về cảm thức tôn giáo và khuyến khích những hình thức âm nhạc truyền thống phù hợp với việc cử hành thánh.
Đức Thánh Cha cũng đề cao vai trò của ca đoàn (schola cantorum) như một phương thế mục vụ cần được cổ võ. Những người sáng tác thánh nhạc được mời gọi gìn giữ kho tàng âm nhạc của Giáo hội, để từ đó sáng tác những tác phẩm mới phục vụ phụng vụ, đồng thời tôn trọng cảm thức đương đại và các truyền thống văn hóa khác nhau.
Ngài nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo các nhạc sĩ và ca viên về phụng vụ, cũng như thúc đẩy việc học hỏi và thực hành thánh nhạc trong các chủng viện, nhà tập dòng tu và các trường Công giáo.
Kết thúc phần giáo lý này, Đức Thánh Cha trích lời Thánh Inhaxiô thành Antiôkia, mời gọi các tín hữu trở thành “một hợp xướng”, để trong sự hòa hợp và hiệp nhất, họ cùng hát lên qua Đức Giêsu Kitô dâng lên Chúa Cha. Hình ảnh ấy trở thành một biểu tượng đẹp về một Giáo hội được quy tụ trong cùng một đức tin.
Từ sự hòa hợp trong tiếng hát đến sự hòa bình giữa con người
![]()
Từ sự hiệp nhất được diễn tả qua tiếng hát, Đức Thánh Cha hướng sự chú ý đến một hoa trái thiết yếu khác của đời sống Kitô hữu: hòa bình. Nếu thánh ca giúp những con tim hòa nhịp với nhau và với Thiên Chúa trong phụng vụ, thì hòa bình cũng bắt đầu từ sự hòa hợp nội tâm của mỗi người và được thể hiện qua tương quan với tha nhân.
Kết thúc buổi tiếp kiến, Đức Thánh Cha mời gọi mọi người “luôn phát triển nơi chính mình một ý thức đích thực về hòa bình”. Ngài nhấn mạnh rằng hòa bình là một điều thiện quý giá và cao cả, đòi hỏi một sự dấn thân mạnh mẽ và bền bỉ, bằng cách trung thực và chân thật đi theo những con đường xây dựng và củng cố hòa bình trong xã hội.
Lời mời gọi này gợi lại tư tưởng của Thánh Augustinô trong Thành đô Thiên Chúa, theo đó hòa bình là sự bình an của trật tự, trong đó mỗi người và mỗi sự vật có vị trí thích hợp của mình. Vì thế, hòa bình không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh hay xung đột, nhưng là một trật tự trong đó con người biết sống đúng tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân và với công ích.
Trong lời chào dành cho các tín hữu hành hương đến từ Ba Lan, Đức Thánh Cha đặc biệt nhắc đến Chân phước Władysław Findysz, linh mục và là người Ba Lan đầu tiên được phong Chân phước với tư cách vị tử đạo của các cuộc bách hại dưới chế độ cộng sản.
Cha Findysz đã nâng đỡ các tín hữu cách thiêng liêng trong thời kỳ Công đồng Vatican II, mời gọi họ tham gia “Công cuộc Công đồng của lòng nhân hậu” qua những việc bác ái và canh tân đời sống luân lý.
Đức Thánh Cha nhấn mạnh:
“Nền văn minh tình yêu được xây dựng bằng việc tha thứ và chiến thắng sự dữ bằng điều thiện.”
Giáo hội sẽ tưởng niệm Chân phước Władysław Findysz trong phụng vụ ngày 23 tháng 8, cũng là ngày diễn ra Ngày châu Âu tưởng niệm các nạn nhân của chế độ Stalin và chủ nghĩa Quốc xã.
Ba mươi bạn trẻ Liban: “Những người kiến tạo hòa bình”
![]()
Lời mời gọi xây dựng hòa bình ấy không chỉ dừng lại ở một giáo huấn, nhưng đã được thể hiện cách cụ thể ngay nơi những người hiện diện tại buổi tiếp kiến.
Trong số đó có khoảng 30 bạn trẻ Liban, mang theo những lá cờ quốc gia và một chứng tá đặc biệt về quyết tâm trở thành những “người kiến tạo hòa bình”.
Đồng hành với các bạn trẻ là cha Michel Marie Barakat, phó cha sở giáo xứ Notre Dame de Sin-El-Fil tại Beirut. Sau chuyến tông du của Đức Thánh Cha đến Liban từ ngày 30 tháng 11 đến ngày 2 tháng 12 năm 2025, các bạn trẻ này đã thành lập nhóm “Peacemaker – Người kiến tạo hòa bình” trong giáo xứ.
“Khi Đức Thánh Cha đến Liban, ngài đã yêu cầu chúng tôi trở thành những người kiến tạo hòa bình; nhờ vào lịch sử đức tin phong phú của mình, chúng tôi được mời gọi trở thành những người thúc đẩy đối thoại, hòa giải và làm chứng cho sự hài hòa giữa và với tất cả các cộng đồng,” cha Barakat kể lại.
Theo vị linh mục, các bạn trẻ muốn đáp lại lời mời gọi ấy bằng một sự dấn thân cụ thể. Họ đã khám phá sức mạnh của sự tha thứ, một hành động có thể tạo nên sự ngạc nhiên và mở ra con đường dẫn đến những tương quan mới.
Cha Barakat cũng bày tỏ lòng biết ơn đối với Caritas và các tổ chức Công giáo khác đang hỗ trợ người dân tại miền nam Liban. Nhờ sự can thiệp của Đức Tổng Giám mục Paolo Borgia, Khâm sứ Tòa Thánh, những tổ chức này vẫn thường xuyên đưa lương thực đến các cộng đồng Kitô hữu nhỏ bé đang bị cô lập, trong đó có Debel, Ain Ebel và Rmech.
Một Giáo hội quy tụ trong hiệp thông và được sai đi
![]()
Các bạn trẻ Liban không phải là những người duy nhất đến Đền thờ Thánh Phêrô để gặp Đức Thánh Cha. Buổi tiếp kiến còn quy tụ nhiều thành phần khác của Giáo hội, cho thấy tính phổ quát của cộng đoàn Công giáo.
Khoảng 80 tu sĩ trẻ Dòng Thương Khó đã chào Đức Thánh Cha vào cuối buổi tiếp kiến. Họ đang tham dự cuộc gặp quốc tế bắt đầu ngày 10 tháng 8 tại Nhà Tổng quyền của Hội dòng ở Roma, với chủ đề “Đặc sủng hiệp nhất, sứ mạng sai đi”.
![]()
Cha Tổng quyền Giuseppe Adobatti cho biết cuộc gặp nhằm tạo cơ hội sống kinh nghiệm hiệp thông, hành hương và suy tư về nguồn cội của Hội dòng, đặc biệt về cuộc đời và những địa điểm gắn liền với Thánh Phaolô Thánh Giá, Đấng sáng lập Dòng Thương Khó. Chiều cùng ngày, cha Adobatti chủ sự Thánh lễ bế mạc tại nhà thờ Các Thánh Gioan và Phaolô ở Roma.
Cùng hiện diện còn có khoảng 25 nữ tu Dòng Con Đức Mẹ Quan Phòng, đang quy tụ tại Roma để tham dự Tổng Tu nghị lần thứ 28. Đức Thánh Cha khuyến khích các nữ tu noi gương Đấng sáng lập, Đấng đáng kính Mẹ Elena Bettini. Trong gần hai thế kỷ, hội dòng đã tập trung hoạt động vào việc giúp đỡ những trẻ em trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương.
Đền thờ Thánh Phêrô cũng đón nhiều đoàn hành hương đến từ châu Phi, đặc biệt từ Bờ Biển Ngà. Đức Thánh Cha chào thăm một số phụ nữ đến từ Lagos, Nigeria, đang hành hương đến mộ Thánh Phêrô.
Một đoàn khoảng 100 người, trong tổng số 420 cư dân của Macchia Valfortore, thuộc tỉnh Campobasso, miền Molise, cũng hiện diện trong buổi tiếp kiến. Họ mang đến tượng Đức Mẹ delle Grazie, bổn mạng giáo xứ Thánh Nicola thành Mira, có niên đại từ năm 1770 và vừa được trùng tu. Đức Thánh Cha đã ban phép lành cho tượng.
Cha sở Stefano Fracassi cho biết cộng đoàn đặc biệt trân trọng lòng sùng kính của những người nông dân, những người phó thác mùa màng lúa mì cho Đức Trinh Nữ Maria. Cuối cùng, cha Giovanni Noto, một linh mục trẻ tại Giumarra, thuộc vùng Catania, đã tặng Đức Thánh Cha một bản sao thu nhỏ của tượng Đức Mẹ Mân Côi, bổn mạng cộng đoàn mà ngài đang phục vụ.
Một tiếng hát, một lời mời gọi, một sứ mạng
![]()
Buổi tiếp kiến chung ngày 19 tháng 8 vì thế đã quy tụ nhiều chiều kích của đời sống Giáo hội quanh một sợi dây xuyên suốt: hiệp thông và hòa bình.
Từ tiếng hát trong phụng vụ giúp những con tim hòa nhịp với nhau và với Thiên Chúa, đến lời mời gọi xây dựng hòa bình bằng sự tha thứ và chiến thắng sự dữ bằng điều thiện; từ chứng tá của những bạn trẻ Liban đến sự hiện diện của các tu sĩ, nữ tu và những người hành hương từ nhiều quốc gia, tất cả làm nổi bật hình ảnh một Giáo hội được quy tụ trong đức tin, được nuôi dưỡng bởi phụng vụ và được sai đi để trở thành dấu chỉ của tình huynh đệ và hòa bình giữa thế giới.
Như tiếng hát của một cộng đoàn chỉ thực sự trở thành bài ca khi nhiều giọng hát cùng hòa vào một giai điệu, Giáo hội cũng được mời gọi trở thành một “hợp xướng” của các dân tộc, các nền văn hóa và các ơn gọi khác nhau. Trong sự hòa hợp ấy, con người không chỉ cất tiếng hát với nhau, mà còn học cách sống với nhau trong hòa bình và cùng hướng về Thiên Chúa.
![]()