Bắc Kinh đặt cược vào công nghệ giao diện não – máy để điều trị bệnh

Bắc Kinh đặt cược vào công nghệ giao diện não – máy để điều trị bệnh

Trung Quốc đẩy mạnh phát triển công nghệ giao diện não – máy (BCI), hướng tới cạnh tranh với Mỹ trong lĩnh vực công nghệ thần kinh trị giá hàng tỷ USD. Việc phê duyệt thiết bị cấy ghép thân não thính giác đầu tiên do Trung Quốc phát triển đánh dấu một bước tiến đáng chú ý. Tuy nhiên, sự phát triển của các công nghệ này cũng đặt ra những vấn đề cấp thiết về đạo đức sinh học, quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu thần kinh.

Trung Quốc vừa phê duyệt thiết bị cấy ghép thân não thính giác đầu tiên do nước này phát triển, mở đường cho việc sử dụng thiết bị trong điều trị lâm sàng đối với một số bệnh nhân điếc. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Bắc Kinh thúc đẩy thương mại hóa công nghệ giao diện não – máy (Brain–Computer Interface, viết tắt là BCI), một lĩnh vực được xác định là ngành công nghệ chiến lược của tương lai.

Thiết bị được thiết kế dành cho những trẻ em bị điếc không thể sử dụng phương pháp cấy ốc tai điện tử thông thường, thường được gọi là “tai sinh học”, do những dị tật nghiêm trọng ở tai trong hoặc do không có dây thần kinh ốc tai.

Ngày 19 tháng 10, Cục Quản lý Sản phẩm Y tế Quốc gia Trung Quốc (NMPA) đã phê duyệt thiết bị cấy ghép thân não thính giác Nurotron WH-01A. Thiết bị được xếp vào loại III, cấp độ rủi ro cao nhất trong hệ thống phân loại thiết bị y tế của Trung Quốc.

Một bước tiến trong công nghệ thần kinh

Thiết bị được phát triển bởi nhóm nghiên cứu do bác sĩ phẫu thuật, giáo sư Ngô Hạo (Wu Hao), chuyên ngành tai mũi họng, đứng đầu. Ông công tác tại Bệnh viện Nhân dân số 9, trực thuộc Trường Y thuộc Đại học Giao thông Thượng Hải. Dự án được thực hiện với sự hợp tác của Công ty Công nghệ sinh học Nurotron Chiết Giang, có trụ sở tại thành phố Hàng Châu, miền đông Trung Quốc.

Thiết bị nhằm phục hồi khả năng nghe cho những bệnh nhân không thể sử dụng thiết bị cấy ốc tai điện tử thông thường do tai trong bị dị dạng nghiêm trọng hoặc do thiếu dây thần kinh ốc tai, bộ phận có chức năng truyền tín hiệu thính giác từ tai trong đến não.

Khác với thiết bị cấy ốc tai điện tử, vốn kích thích dây thần kinh thông qua ốc tai, thiết bị cấy ghép thân não thính giác bỏ qua cả ốc tai lẫn dây thần kinh ốc tai. Thay vào đó, các điện cực truyền xung điện trực tiếp đến nhân ốc tai, một cấu trúc nằm trong thân não, nơi tiếp nhận tín hiệu thính giác và khởi đầu quá trình xử lý thông tin âm thanh.

Những đối tượng có thể được chỉ định sử dụng thiết bị bao gồm trẻ em từ 2 đến 6 tuổi bị điếc không kèm hội chứng, tức tình trạng điếc không liên quan đến các bệnh lý hoặc bất thường thể chất khác. Thiết bị cũng dành cho những bệnh nhân bị điếc không do khối u và không thể hưởng lợi từ phương pháp cấy ốc tai điện tử.

Việc phê duyệt thiết bị cho thấy những tiến bộ trong khả năng can thiệp trực tiếp vào các đường dẫn truyền thần kinh để hỗ trợ phục hồi một chức năng cảm giác đã mất. Đây cũng là một hướng phát triển đáng chú ý của công nghệ thần kinh y học tại Trung Quốc.

BCI là gì và phạm vi ứng dụng đến đâu?

Giao diện não – máy là công nghệ cho phép thiết lập đường truyền thông tin giữa hoạt động của não bộ và một thiết bị bên ngoài. Hệ thống có thể thu nhận, xử lý và giải mã các tín hiệu thần kinh để chuyển chúng thành lệnh điều khiển máy tính, thiết bị hỗ trợ vận động hoặc những phương tiện giao tiếp.

BCI nằm ở giao điểm giữa khoa học thần kinh, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số. Công nghệ này mở ra khả năng giúp những người mất khả năng vận động điều khiển thiết bị bằng tín hiệu não, hoặc hỗ trợ những bệnh nhân mất khả năng nói giao tiếp thông qua hệ thống chuyển đổi tín hiệu thần kinh thành văn bản hay lời nói tổng hợp.

BCI có thể được chia thành hai nhóm chính theo phương thức thu nhận tín hiệu. BCI không xâm lấn sử dụng các cảm biến đặt bên ngoài cơ thể, chẳng hạn mũ điện não đồ, để ghi nhận hoạt động điện của não. Trong khi đó, BCI xâm lấn sử dụng các điện cực được cấy vào bên trong cơ thể hoặc đặt trực tiếp lên bề mặt não thông qua phẫu thuật, nhằm thu nhận tín hiệu thần kinh với độ phân giải cao hơn.

Ngoài việc hỗ trợ giao tiếp và điều khiển vận động, các hệ thống giao diện thần kinh còn được nghiên cứu trong lĩnh vực phục hồi chức năng và điều trị một số bệnh lý thần kinh.

Tuy nhiên, cần phân biệt BCI với các thiết bị thần kinh y học nói chung. Không phải mọi thiết bị cấy ghép thần kinh đều có chức năng giải mã hoạt động não để điều khiển máy móc. Riêng thiết bị cấy ghép thân não thính giác Nurotron WH-01A được thiết kế để kích thích trực tiếp đường dẫn truyền thính giác, đồng thời có khả năng liên quan đến việc ghi nhận đáp ứng thần kinh. Vì vậy, thiết bị này thuộc lĩnh vực giao diện thần kinh thính giác và được các nguồn Trung Quốc xếp vào nhóm giao diện não – máy thính giác.

Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu đúng phạm vi ứng dụng của công nghệ: có hệ thống nhằm giải mã tín hiệu não để điều khiển thiết bị bên ngoài, trong khi những hệ thống khác tác động trực tiếp lên hệ thần kinh để phục hồi một chức năng cảm giác.

Trung Quốc thách thức vị thế dẫn đầu của Mỹ

Việc phê duyệt thiết bị cấy ghép thân não thính giác diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc tăng cường đầu tư để đưa ngành công nghiệp BCI từ giai đoạn nghiên cứu sang ứng dụng lâm sàng và thương mại hóa. Những tiến bộ trong lĩnh vực AI cùng sự gia tăng đầu tư đang góp phần thúc đẩy quá trình này.

Theo các số liệu được bài báo AsiaNews dẫn lại, tổng quy mô thị trường tiềm năng có thể phục vụ (TAM) của các hệ thống BCI xâm lấn được ước tính đạt 168,27 tỷ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm dự kiến đạt 1,52% trong giai đoạn 2026–2033.

Nhiều nghiên cứu cho thấy BCI xâm lấn có tiềm năng hỗ trợ phục hồi chức năng vận động và giao tiếp cho những bệnh nhân mắc các bệnh hoặc tổn thương như xơ cứng teo cơ một bên (ALS), chấn thương tủy sống và đột quỵ.

Đối với BCI không xâm lấn, quy mô thị trường có thể khai thác thực tế (SOM) được ước tính đạt 397,59 triệu USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm dự kiến đạt 8,73% trong giai đoạn 2026–2033.

Các con số này phản ánh những phân khúc thị trường khác nhau và không nên được hiểu là quy mô doanh thu thực tế đã đạt được. Chúng cũng cần được xem xét theo phương pháp tính toán và phạm vi thị trường của từng nghiên cứu.

Trong chiến lược phát triển quốc gia, kế hoạch 5 năm giai đoạn 2026–2030 của Trung Quốc xác định BCI là một trong sáu lĩnh vực công nghệ chủ chốt của tương lai.

Tháng 7 năm 2025, bảy bộ và cơ quan cấp bộ của Trung Quốc đã phối hợp ban hành các định hướng và mục tiêu nhằm xây dựng ngành công nghiệp BCI có khả năng cạnh tranh toàn cầu vào năm 2030.

Các cơ quan quản lý nước này cũng đang đẩy nhanh quá trình xem xét, phê duyệt các thiết bị công nghệ thần kinh phục vụ bệnh nhân đột quỵ, Parkinson, Alzheimer và chấn thương tủy sống.

Tháng 3 năm 2026, Trung Quốc phê duyệt hệ thống BCI đầu tiên được thiết kế nhằm giúp bệnh nhân liệt tứ chi do chấn thương tủy sống cổ khôi phục một phần chức năng bàn tay. Đây là một hướng ứng dụng khác với thiết bị cấy ghép thân não thính giác, vốn tập trung vào việc phục hồi khả năng nghe.

Theo CCID Consulting, một đơn vị nghiên cứu thị trường của Trung Quốc, thị trường BCI nước này dự kiến vượt 6 tỷ nhân dân tệ, tương đương khoảng 900 triệu USD, vào năm 2028. Tốc độ tăng trưởng hằng năm trong giai đoạn 2024–2028 được dự báo đạt khoảng 18%.

Những bước tiến này cho thấy Trung Quốc đang tìm cách củng cố vị thế trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, nơi các công ty Mỹ hiện giữ vai trò nổi bật. Tuy nhiên, khả năng cạnh tranh lâu dài không chỉ phụ thuộc vào tốc độ phát triển công nghệ và quy mô đầu tư, mà còn vào độ an toàn, hiệu quả lâm sàng và khả năng bảo vệ quyền của người sử dụng.

Tiềm năng lớn và những vấn đề đáng quan ngại

BCI mở ra nhiều triển vọng cho y học và phục hồi chức năng. Theo những người phát triển công nghệ, các hệ thống này có thể giúp người mất khả năng vận động điều khiển thiết bị hỗ trợ, giúp người mất khả năng nói tìm lại phương tiện giao tiếp và mang đến hy vọng mới cho những bệnh nhân hiện có rất ít lựa chọn điều trị.

Tuy nhiên, sự phát triển của BCI cũng đặt ra những câu hỏi căn bản về quyền riêng tư, bản sắc cá nhân, ý chí tự do và chính ý nghĩa của việc làm người. Đây là những vấn đề được các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thần kinh đặc biệt quan tâm.

Vì thế, sự phát triển của khoa học thần kinh cần đi đôi với việc xây dựng các khuôn khổ pháp lý có tầm nhìn dài hạn. Những quy định này phải giúp các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và công chúng chuẩn bị cho một tương lai trong đó hoạt động thần kinh của con người có thể trở thành đối tượng thu thập và phân tích dữ liệu.

Mặc dù công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng, các quy định quản lý lĩnh vực này vẫn còn rời rạc, lạc hậu hoặc chưa tồn tại tại nhiều quốc gia và khu vực pháp lý.

Phần lớn các khuôn khổ pháp lý hiện hành xếp BCI vào một trong hai nhóm: thiết bị y tế, phải đáp ứng những yêu cầu về an toàn và hiệu quả trước khi được phê duyệt; hoặc thiết bị điện tử tiêu dùng, chủ yếu chịu sự điều chỉnh của các quy định cơ bản về bảo vệ người tiêu dùng.

Tuy nhiên, cách phân loại này có thể chưa đáp ứng đầy đủ những thách thức đặc thù của BCI. Khác với nhiều thiết bị điện tử thông thường, các hệ thống giao diện não – máy có thể xử lý dữ liệu thần kinh phản ánh những khía cạnh rất riêng tư của con người.

Tùy thuộc vào công nghệ và phương thức thu nhận tín hiệu, dữ liệu có thể cung cấp thông tin về hoạt động thần kinh, trạng thái nhận thức, phản ứng cảm xúc hoặc ý định của người sử dụng. Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống BCI đều có khả năng đọc được suy nghĩ tự do hay xác định chính xác cảm xúc của một người. Khả năng suy luận những thông tin này phụ thuộc vào loại tín hiệu thu nhận, thuật toán giải mã và bằng chứng khoa học hiện có.

Dẫu vậy, mức độ nhạy cảm của dữ liệu thần kinh vẫn đặt ra những yêu cầu bảo vệ đặc biệt. Nếu thiếu các biện pháp bảo đảm thích đáng, dữ liệu có thể bị thu thập, sử dụng hoặc chia sẻ ngoài mục đích ban đầu, làm gia tăng nguy cơ giám sát, thao túng và khai thác người sử dụng.

Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến phẩm giá con người, quyền tự chủ và quyền kiểm soát thông tin cá nhân.

Cần một khuôn khổ bảo vệ toàn diện

Trước những thách thức này, các nhà phân tích và chuyên gia trong ngành kêu gọi các nhà hoạch định chính sách xây dựng một khuôn khổ quản lý toàn diện, phù hợp với mức độ can thiệp của từng công nghệ và những rủi ro mà chúng có thể gây ra.

Trước hết, cần thiết lập hệ thống phân loại thiết bị theo nhiều cấp độ, căn cứ vào mức độ xâm lấn, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro đối với sức khỏe cũng như quyền của người dùng.

Thứ hai, cần cập nhật các quy định về thiết bị y tế và bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó xác định rõ trách nhiệm đối với việc thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu thần kinh.

Thứ ba, các hệ thống BCI được phát triển cho mục đích thương mại cần bảo đảm tính minh bạch, đồng thời yêu cầu sự đồng thuận có hiểu biết của người sử dụng. Người dùng phải được thông tin rõ về loại dữ liệu được thu thập, mục đích xử lý, những rủi ro có thể xảy ra và quyền kiểm soát dữ liệu của mình.

Thứ tư, cần xem xét công nhận và bảo vệ các quyền thần kinh trong pháp luật quốc gia cũng như quốc tế. Những quyền này hướng đến việc bảo vệ quyền riêng tư tinh thần, sự tự chủ và tính toàn vẹn về nhận thức của con người trước những khả năng mới mà công nghệ thần kinh mang lại.

Cuối cùng, cần đầu tư cho các chương trình giáo dục cộng đồng và nghiên cứu liên ngành, kết hợp khoa học thần kinh, y học, công nghệ, luật học, đạo đức sinh học và khoa học xã hội. Qua đó, xã hội có thể hiểu rõ hơn cả lợi ích lẫn giới hạn của công nghệ, đồng thời chuẩn bị những cơ chế bảo vệ thích hợp.

Sự phát triển của giao diện não – máy có thể mở ra những phương thức mới để điều trị bệnh, phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nhưng tiến bộ công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi đôi với việc tôn trọng phẩm giá, quyền tự chủ và sự an toàn của mỗi con người.

Thách thức đặt ra cho Trung Quốc cũng như các quốc gia khác không chỉ là phát triển những thiết bị ngày càng tiên tiến, mà còn là bảo đảm rằng công nghệ phục vụ con người, chứ không biến chính hoạt động thần kinh và đời sống riêng tư của con người thành đối tượng bị khai thác.

https://www.asianews.it/en/east-asia/china/beijing-betting-on-brain-based-devices-to-treat-diseases

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *