Vì sao thánh Gioan Phaolô II mong muốn được nhớ đến là “Vị Giáo hoàng của gia đình”?

Vì sao thánh Gioan Phaolô II mong muốn được nhớ đến là “Vị Giáo hoàng của gia đình”?

Thánh Gioan Phaolô II từng mong muốn được nhớ đến với danh hiệu “Vị Giáo hoàng của gia đình”. Từ những tác phẩm thời trẻ, giáo huấn về thần học thân xác đến việc thành lập các cơ sở nghiên cứu hôn nhân và gia đình, ngài đã để lại một di sản sâu rộng, tiếp tục định hướng đời sống và sứ vụ của Giáo hội ngày nay.

Khi Đức Giáo hoàng Phanxicô tuyên thánh cho vị tiền nhiệm Gioan Phaolô II vào ngày 27 tháng 4 năm 2014, Chúa nhật Lòng Chúa Thương Xót, ngài gọi vị Giáo hoàng người Ba Lan là “Vị Giáo hoàng của gia đình”. Đức Phanxicô cho biết chính thánh Gioan Phaolô II từng bày tỏ mong muốn được nhớ đến với danh hiệu ấy.

Danh hiệu này không cần nhiều lời giải thích. Ngay từ khi còn trẻ, linh mục Karol Wojtyła đã quan tâm sâu sắc đến hôn nhân và đời sống gia đình, qua các hoạt động mục vụ, triết học và sáng tác sân khấu.

Trong số những vở kịch của ngài về chủ đề này, nổi tiếng nhất là Tiệm kim hoàn . Tác phẩm được viết năm 1960 và chuyển thể thành phim vào năm 1988. Trước đó, ngài đã sáng tác hai vở Gióp và Giêrêmia vào năm 1940, trong thời kỳ Đức Quốc xã chiếm đóng Ba Lan. Vở Anh em của Thiên Chúa được viết trong khoảng thời gian từ năm 1944 đến năm 1950.

Vở kịch cuối cùng của Karol Wojtyła, Sự tỏa sáng của tình phụ tử (The Radiation of Fatherhood), là một tác phẩm chính kịch mang chiều sâu tâm lý và siêu hình, tiếp tục khai thác chủ đề gia đình. Ngài hoàn thành tác phẩm trong thời gian tham dự Công đồng Vaticanô II (1962–1965), khi còn là một giám mục Ba Lan.

Thần học về thân xác: Di sản có tầm ảnh hưởng sâu rộng

Sau khi được bầu làm Giáo hoàng vào tháng 10 năm 1978, một trong những di sản có ảnh hưởng sâu rộng nhất của thánh Gioan Phaolô II là giáo huấn về thần học thân xác. Đây là loạt bài giáo lý được ngài trình bày trong những buổi tiếp kiến chung vào những năm đầu triều đại Giáo hoàng.

Tổng cộng, từ tháng 9 năm 1979 đến tháng 11 năm 1984, ngài đã trình bày 129 bài giáo lý về chủ đề này. Các bài giáo lý được xây dựng trên nền tảng những nghiên cứu và tác phẩm trước đó của ngài, đặc biệt là Tình yêu và trách nhiệm (Love and Responsibility, 1960) và Con người và hành vi (Person and Act, 1969).

Năm 1980, Đức Gioan Phaolô II triệu tập Thượng Hội đồng Giám mục về gia đình. Gần nửa thế kỷ sau, những thành quả từ Thượng Hội đồng này vẫn tiếp tục được phát triển.

Các kết quả trực tiếp bao gồm tông huấn hậu Thượng Hội đồng được Đức Giáo hoàng công bố vào tháng 11 năm 1981; Hiến chương về các quyền của gia đình, được ban hành năm 1983; việc thành lập Hội đồng Tòa Thánh về Gia đình; và việc thiết lập một viện nghiên cứu về hôn nhân và gia đình tại Rôma.

Hội đồng Tòa Thánh về Gia đình sau đó được sáp nhập vào Bộ Giáo dân, Gia đình và Sự sống dưới triều đại Đức Giáo hoàng Phanxicô năm 2016.

Viện Gioan Phaolô II: Sáng kiến từ Thượng Hội đồng Giám mục năm 1980

Một dấu mốc ít được biết đến là việc thành lập Viện Giáo hoàng Gioan Phaolô II về Nghiên cứu Hôn nhân và Gia đình xuất phát trực tiếp từ những khuyến nghị của Thượng Hội đồng Giám mục năm 1980.

Các giám mục tham dự Thượng Hội đồng đã đề nghị thành lập những trung tâm học thuật chuyên nghiên cứu và cổ võ giáo huấn Công giáo về hôn nhân và đời sống gia đình.

Ban đầu, lễ công bố thành lập viện được dự kiến diễn ra ngày 13 tháng 5 năm 1981, lễ Đức Mẹ Fatima. Tuy nhiên, vụ ám sát hụt Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II vào chính ngày hôm đó đã làm thay đổi kế hoạch.

Theo trang web của Viện Gioan Phaolô II thuộc Đại học Công giáo Hoa Kỳ, vì vụ ám sát hụt, Tông hiến Magnum Matrimonii Sacramentum về việc thành lập viện chỉ được ban hành ngày 7 tháng 10 năm 1982, lễ Đức Mẹ Mân Côi. Trong dịp này, viện được đặc biệt phó thác cho sự chăm sóc của Đức Trinh Nữ Maria dưới tước hiệu Đức Mẹ Fatima.

Sau khi cơ sở tại Rôma chính thức được thành lập, cơ sở quốc tế đầu tiên của viện được mở tại Washington, D.C., năm 1988.

Vai trò của Hiệp sĩ Columbus tại Hoa Kỳ

Một chi tiết ít được biết đến là Hiệp sĩ Columbus đã đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập cơ sở tại Hoa Kỳ.

Năm 1987, ông Virgil Dechant, khi ấy là Hiệp sĩ Tối cao của tổ chức, cùng với Đức Hồng y James Hickey, Tổng Giám mục Washington, đã kiến nghị Tòa Thánh thành lập một cơ sở giảng dạy bằng tiếng Anh. Hiệp sĩ Columbus cung cấp nguồn tài chính cho dự án và tiếp tục hỗ trợ chi phí cải tạo cũng như vận hành cơ sở trong những năm sau đó.

Ông Carl Anderson, một thành viên Hiệp sĩ Columbus, từng làm việc trong lĩnh vực pháp luật, chính quyền và chính sách công. Từ năm 1983, ông giảng dạy với tư cách giáo sư thỉnh giảng tại cơ sở Rôma. Sau đó, ông trở thành phó chủ tịch sáng lập và vị trưởng khoa đầu tiên của cơ sở Washington.

Ông Anderson tiếp tục giảng dạy về luật gia đình tại viện và giữ chức Hiệp sĩ Tối cao từ năm 2000 đến năm 2021. Trong thời gian lãnh đạo tổ chức, ông hiện đại hóa hoạt động thành viên và tiếp cận cộng đồng, đồng thời tăng cường các sáng kiến hỗ trợ gia đình.

Ông cũng là tác giả của nhiều cuốn sách bán chạy về mối tương quan giữa đức tin, gia đình và văn hóa, đồng thời được bổ nhiệm vào nhiều vị trí tại các học viện và hội đồng của Tòa Thánh dưới triều đại các Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Bênêđictô XVI và Phanxicô.

Duy trì sứ mạng giữa những thay đổi

Trong triều đại Đức Giáo hoàng Phanxicô, những thay đổi về nhân sự lãnh đạo và chương trình đào tạo tại cơ sở Rôma của Viện Gioan Phaolô II khiến một số người cho rằng định hướng của viện đã rời xa ý tưởng ban đầu của vị Giáo hoàng người Ba Lan. Ý tưởng ấy nhấn mạnh việc nghiên cứu thần học và triết học về hôn nhân, gia đình trước những thách đố của thế kỷ XX và XXI.

Linh mục Antonio López, FSCB, người Tây Ban Nha, khi ấy là Phó Chủ tịch kiêm Giám đốc học vụ của cơ sở Washington, thừa nhận những thay đổi đã đặt ra một số “vấn đề tế nhị”. Tuy nhiên, ngài nhấn mạnh rằng những gì diễn ra tại Rôma không đồng nghĩa với việc mọi cơ sở khác đều trải qua những thay đổi tương tự.

Trước nhu cầu học tập ngày càng tăng vào đầu những năm 2000, cơ sở Washington đã theo đuổi việc công nhận học thuật theo hệ thống dân sự và đạt được kết quả vào năm 2011. Hiện nay, viện hoạt động theo mô hình kép: cấp các văn bằng giáo hội theo thẩm quyền của Bộ Văn hóa và Giáo dục Tòa Thánh, đồng thời được cơ quan giáo dục của Đặc khu Columbia cấp phép và được Ủy ban Giáo dục Đại học Middle States công nhận theo hệ thống dân sự.

Linh mục López, người lãnh đạo cơ sở từ năm 2010, cho biết tư cách này giúp viện tiếp tục duy trì hoạt động đào tạo như từ ban đầu.

Ban đầu, viện chỉ cấp văn bằng cử nhân chuyên ngành thần học thánh. Đến thập niên 1990, dưới sự lãnh đạo của Trưởng khoa Carl Anderson, chương trình thạc sĩ nghiên cứu thần học về hôn nhân và gia đình theo mô hình Hoa Kỳ được bổ sung.

Nhu cầu của giáo dân tiếp tục tăng, thúc đẩy Tiến sĩ David Schindler, người giữ chức Giám đốc học vụ và Trưởng khoa từ năm 2000 đến năm 2010, mở chương trình tiến sĩ thần học theo hệ thống dân sự, chuyên ngành hôn nhân và gia đình, vào năm 2004. Ông cũng đưa chuyên ngành công nghệ sinh học và đạo đức học vào chương trình thạc sĩ nghiên cứu thần học.

Tiến sĩ David Crawford, trưởng khoa hiện nay, nhìn nhận những năm gần đây là giai đoạn nhiều biến động và đôi khi gây khó hiểu. Những thay đổi về lãnh đạo và giảng viên tại Rôma cũng khiến một số ứng viên tiềm năng tại Washington cảm thấy băn khoăn.

Tuy nhiên, ông khẳng định ban lãnh đạo và đội ngũ giảng viên tại Washington vẫn duy trì như trước, đồng thời tiếp tục trung thành với sứ mạng của viện.

Linh mục López nhấn mạnh: “Điều quan trọng là mọi người biết rằng chúng tôi đang giảng dạy một nền thần học vững chắc về luân lý và thần học hệ thống”. Theo ngài, chất lượng đào tạo và những gì viện thực hiện chính là lời giải thích thuyết phục nhất.

Tiến sĩ Crawford cũng cho biết chương trình đào tạo của viện vẫn được đánh giá cao khi các cựu học viên ứng tuyển vào các vị trí công việc. Viện mong muốn tiếp tục thực hiện công việc giảng dạy và đào tạo một cách khiêm tốn, để chính các cựu học viên thể hiện giá trị của chương trình qua đời sống và sứ vụ của mình.

Ông nhấn mạnh rằng những vấn đề liên quan đến hôn nhân, gia đình và con người trước hết cần được tiếp cận từ nhân học triết học và thần học, trước khi trở thành đối tượng phân tích của xã hội học, kinh tế học hay tâm lý học. Theo ông, những bối rối về văn hóa hiện nay càng cho thấy sự cần thiết của cách tiếp cận căn bản này.

Kết hợp thần học với mục vụ: Tình yêu phải đi đôi với chân lý

Theo Tiến sĩ Crawford, việc nghiên cứu thần học cần gắn liền với hoạt động mục vụ. Đây là mục tiêu căn bản trong sứ mạng của viện ngay từ khi được thánh Gioan Phaolô II hình thành và tiếp tục được các vị Giáo hoàng kế nhiệm, trong đó có Đức Thánh Cha Lêô XIV, nhấn mạnh.

Nhiều cựu học viên của viện, gồm linh mục, tu sĩ và giáo dân, đã dành cuộc đời cho công tác mục vụ tại các giáo xứ và giáo phận, trong đó có những người làm việc cho Hội đồng Giám mục Công giáo Hoa Kỳ. Nền tảng đào tạo tại viện đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho sứ vụ của họ.

Tiến sĩ Crawford cho rằng chăm sóc mục vụ không chỉ là lắng nghe, mà còn là trao truyền những gì Giáo hội đã lãnh nhận. Điều đó đòi hỏi cả tình yêu lẫn chân lý: con người không thể yêu thương cách trọn vẹn nếu tách tình yêu khỏi chân lý.

Vì thế, viện tiếp tục trung thành với toàn bộ truyền thống đức tin và đời sống trí thức của Giáo hội qua các thời đại, đặc biệt là nguồn cảm hứng và ánh sáng từ tư tưởng của thánh Gioan Phaolô II.

Những hoa trái lan tỏa trong đời sống gia đình

Phần lớn học viên của viện là giáo dân. Sau khi tốt nghiệp, nhiều người phục vụ trong các chương trình mục vụ hôn nhân và gia đình tại giáo xứ, giáo phận; một số cộng tác với Hội đồng Giám mục Công giáo Hoa Kỳ. Những người khác vận dụng kiến thức được đào tạo vào các sáng kiến giáo dục và dự án mục vụ.

Một số chương trình tiêu biểu gồm:

  • Valor Education: Hệ thống giáo dục hướng đến việc đào tạo con người toàn diện trong những cộng đồng chân thực, nhằm giúp mỗi người đạt tới sự phát triển trọn vẹn. Tổ chức này điều hành năm trường bán công từ mẫu giáo đến lớp 12, không thu học phí, cùng Viện Nghiên cứu về Con người và Cộng đồng.
  • Life-Giving Wounds: Sáng kiến mục vụ do những người cùng hoàn cảnh điều hành, hỗ trợ người trẻ và người trưởng thành có cha mẹ ly thân hoặc ly dị diễn tả nỗi đau và tìm kiếm sự chữa lành trong Đức Kitô.
  • Springs in the Desert: Đồng hành với những người đang gặp khó khăn vì hiếm muộn, tạo không gian chia sẻ kinh nghiệm và cổ võ một cách hiểu rộng hơn về ý nghĩa của việc trao ban sự sống.
  • The Humanum Project: Đồng hành với thanh thiếu niên và người trẻ trong việc khám phá và sống theo kế hoạch của Thiên Chúa về căn tính, tính dục và các mối tương quan, thông qua podcast, khóa học trực tuyến và các sự kiện trực tiếp.

Nhận thấy tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội và gia đình, cơ sở Hoa Kỳ của Viện Gioan Phaolô II gần đây đã khai triển chương trình cấp bằng dân sự mới: thạc sĩ nghệ thuật về giáo dục khai phóng Công giáo.

Theo Tiến sĩ Crawford, chương trình không chỉ cung cấp cho các nhà giáo những công cụ giúp trẻ em tiếp nhận lại di sản văn hóa và đức tin, mà còn mời gọi họ suy tư về bản chất của giáo dục, ý nghĩa nhân học của giáo dục, nơi giáo dục diễn ra và ơn gọi căn bản của người làm công tác giáo dục.

Viện cũng tổ chức hội nghị, bài giảng chuyên đề và các khóa bồi dưỡng thường xuyên, theo hình thức trực tiếp hoặc trực tuyến kết hợp, nhằm đưa sứ mạng giáo dục vượt ra ngoài phạm vi các chương trình cấp bằng.

Trong bài giảng bế mạc cuộc gặp gần đây nhân kỷ niệm 10 năm tông huấn Amoris Laetitia, Đức Thánh Cha Lêô XIV nhấn mạnh tình yêu bền vững và trung thành phải là “nền tảng của các gia đình”. Ngài cũng nhắc lại lời Đức Giáo hoàng Phanxicô rằng việc chuẩn bị hôn nhân không chỉ bắt đầu bằng những khóa học trước ngày cưới, nhưng thực sự bắt đầu từ lúc một người chào đời. Những trải nghiệm của người trẻ trong gia đình cần giúp họ có khả năng đi đến một sự cam kết trọn vẹn và lâu dài.

Đối với những người mong muốn đáp lại lời mời gọi này nhưng không thể theo học các chương trình sau đại học tại thủ đô Hoa Kỳ, bài viết giới thiệu hai nguồn tài liệu đáng chú ý.

Thứ nhất là Humanum Review: Issues in Family, Culture, and Science, một tạp chí trực tuyến miễn phí, phát hành mỗi quý và tập trung vào một chủ đề trong năm về gia đình, văn hóa và khoa học.

Linh mục López đánh giá đây là một tạp chí được thực hiện công phu, vận dụng nhân học thần học để tiếp cận những câu hỏi gần gũi trong đời sống: trẻ em là ai, mái ấm gia đình có ý nghĩa gì, cha mẹ nên ứng xử thế nào trước công nghệ, trò chơi và lao động có vai trò gì, cũng như quyền lực và thẩm quyền cần được hiểu ra sao.

Trong những năm gần đây, tạp chí còn bổ sung các bài phê bình nghệ thuật, âm nhạc và phim ảnh, nhằm giúp độc giả nhận diện thực tại và có những tiêu chuẩn để đánh giá.

Lưu giữ và công bố các tác phẩm của thánh Gioan Phaolô II

Một sáng kiến quan trọng khác của viện là việc tiếp nhận bản quyền toàn bộ tác phẩm của Karol Wojtyła, tức thánh Gioan Phaolô II, bao gồm cả tài liệu đã xuất bản và chưa xuất bản từ các kho lưu trữ tại Ba Lan.

Linh mục López bày tỏ sự hài lòng trước cơ hội giúp các tác phẩm của vị Giáo hoàng người Ba Lan đến với đông đảo độc giả hơn.

Bộ ấn bản phê bình bằng tiếng Anh về các tác phẩm của thánh Gioan Phaolô II hiện đã có ba tập. Tập mới nhất, Đạo đức học và các nguồn mạch của nó trong thiên nhiên và mặc khải, được xuất bản vào tháng 5 năm 2026.

Linh mục López và Tiến sĩ Crawford đều tham gia ban biên tập, cùng với Carl Anderson, Nicholas Healy và Grzegorz Ignatik, người phụ trách biên tập bản thảo. Hiệp sĩ Columbus cũng hỗ trợ sáng kiến này, được thực hiện với sự hợp tác của Đại học Công giáo Hoa Kỳ, đơn vị xuất bản bộ sách.

Phần thứ nhất của dự án tập trung dịch toàn diện các tác phẩm của Wojtyła sang tiếng Anh. Phần lớn những tác phẩm này ban đầu được viết bằng tiếng Ba Lan. Mục tiêu là giúp độc giả rộng rãi hơn tiếp cận những gì ngài đã viết và giảng dạy với tư cách triết gia, nhà giáo, linh mục và giám mục trước khi được bầu làm Giáo hoàng.

Phần thứ hai sẽ tuyển dịch sang tiếng Anh những văn kiện Giáo hoàng của thánh Gioan Phaolô II được đánh giá là có ý nghĩa nổi bật về thần học hoặc triết học. Dự án dự kiến gồm 15 tập, được tổ chức theo chủ đề như Kitô học, hôn nhân và gia đình, chức linh mục, bản chất của Giáo hội và nhân học thần học.

Tương lai nhân loại vẫn đi qua gia đình

Trong tông huấn hậu Thượng Hội đồng Familiaris Consortio, được công bố vào lễ Chúa Kitô Vua năm 1981, thánh Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh sự cấp thiết của việc bảo vệ và phát huy các giá trị gia đình.

Ngài viết:

“Vì thế, điều không thể thiếu và hết sức cấp bách là mọi người thiện chí phải nỗ lực bảo vệ và phát huy những giá trị cũng như những đòi hỏi của gia đình. Tôi cảm thấy mình phải đặc biệt kêu gọi các con cái của Giáo hội nỗ lực trong lĩnh vực này…”

Thánh nhân tiếp tục khẳng định các Kitô hữu có sứ mạng vui mừng và xác tín loan báo Tin Mừng về gia đình, bởi gia đình luôn cần được nghe lại và hiểu sâu hơn những lời chân thật diễn tả căn tính, nguồn lực nội tại và tầm quan trọng của sứ mạng gia đình trong thành đô của Thiên Chúa cũng như trong xã hội loài người.

Ngài cũng kêu gọi mọi Kitô hữu cộng tác cách chân thành và can đảm với tất cả những người thiện chí đang phục vụ gia đình theo trách nhiệm của mình, đồng thời phó thác các gia đình Kitô hữu cho sự bảo trợ của Thánh Gia Nadarét.

Di sản của thánh Gioan Phaolô II vì thế không chỉ nằm trong các văn kiện, bài giáo lý hay những cơ sở nghiên cứu do ngài khởi xướng. Di sản ấy còn tiếp tục sống động qua hoạt động đào tạo, nghiên cứu và mục vụ, giúp các gia đình hiểu sâu hơn về phẩm giá con người, tình yêu và ơn gọi của mình.

Như lời ngài từng mong muốn, danh hiệu “Vị Giáo hoàng của gia đình” không đơn thuần là một cách gọi để tưởng nhớ. Đó còn là lời mời gọi Giáo hội tiếp tục đồng hành với các gia đình, bảo vệ những giá trị nền tảng của hôn nhân và gia đình, đồng thời giúp các thế hệ mới khám phá ý nghĩa sâu xa của tình yêu và sự sống.

https://aleteia.org/2026/10/22/what-is-the-one-legacy-john-paul-ii-wanted/

 

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *