Đức Tổng Giám mục Miguel Maury Buendía, người Tây Ban Nha, hiện là Sứ thần Tòa Thánh tại Vương quốc Anh từ năm 2023, vừa xuất bản cuốn sách Đức tin, Cuộc sống và Ngoại giao (Fe, Vida, Diplomacia). Trong tác phẩm, ngài chia sẻ những trải nghiệm trong sứ vụ ngoại giao tại Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Romania, Moldova và nhiều quốc gia khác.
Sinh năm 1955, Đức Tổng Giám mục Maury chịu chức linh mục năm 1980 và từng phục vụ tại giáo xứ Collado Villalba (Madrid). Ngài chưa bao giờ nghĩ mình sẽ trở thành một sứ thần Tòa Thánh. Thậm chí, ngoài tiếng mẹ đẻ, ngài không biết thêm ngoại ngữ nào. Tuy nhiên, vì vâng phục lời mời gọi của bề trên, năm 1987 ngài gia nhập ngành Ngoại giao Tòa Thánh, mở đầu hành trình đại diện Đức Giáo hoàng tại nhiều nơi trên thế giới.
Trong cuộc phỏng vấn với ACI Prensa, Đức Tổng Giám mục Maury chia sẻ về những năm tháng phục vụ giữa cuộc diệt chủng Rwanda, quan điểm về khả năng Đức Thánh Cha Lêô XIV thăm Vương quốc Anh và những suy tư về bản chất của nền ngoại giao Tòa Thánh.
Ngoại giao Tòa Thánh không nhằm phục vụ lợi ích kinh tế
Khi được hỏi về mục tiêu của ngoại giao Vatican, Đức Tổng Giám mục Maury trả lời bằng một câu nói hóm hỉnh:
“Tòa Thánh không có cam để bán, cũng không có dầu để mua.”
Theo ngài, khác với các quốc gia vốn phải ưu tiên lợi ích kinh tế và phúc lợi của công dân, mục đích tồn tại của Quốc gia Thành Vatican là bảo đảm sự độc lập của Đức Giáo hoàng – vị lãnh đạo tôn giáo duy nhất trên thế giới không lệ thuộc bất kỳ chính quyền chính trị nào, để có thể tự do loan báo Tin Mừng.
Chính vì thế, nền ngoại giao của Tòa Thánh luôn đặt phẩm giá con người và các quyền căn bản lên hàng đầu, cổ võ hòa bình, công ích và việc tôn trọng nhân quyền trong đời sống quốc tế.
Đàm phán bằng lương tâm chứ không bằng áp lực
Theo Đức Tổng Giám mục Maury, khi tiến hành đàm phán, Tòa Thánh thường chọn cách đánh động lương tâm và lý trí của các bên, thay vì sử dụng sức ép chính trị hay kinh tế.
Mọi cuộc thương lượng đều phải hướng tới Tin Mừng, công ích và phẩm giá con người.
Ngài cho rằng luôn có những giải pháp để tất cả cùng thắng nếu biết trình bày đúng cách. Vì thế, Tòa Thánh thường ưu tiên các cuộc thương lượng kín đáo nhằm tôn trọng các bên liên quan, chỉ sử dụng sức mạnh của dư luận khi thực sự cần thiết.
“Tôi không hề muốn trở thành sứ thần”
Đức Tổng Giám mục Maury cho biết chưa bao giờ nghĩ đến con đường ngoại giao.
Điều duy nhất ngài mong muốn là trở thành một linh mục phục vụ giáo dân nơi giáo xứ.
Mọi chuyện thay đổi khi Đức Hồng y Ángel Suquía, Tổng Giám mục Madrid lúc bấy giờ, gọi ngài đến và nói:
“Đức Giáo hoàng cần một linh mục trẻ cho Học viện Giáo hoàng Ngoại giao, và tôi đã nghĩ đến cha.”
Ngài đáp:
“Con không biết ngoại ngữ nào.”
Đức Hồng y chỉ mỉm cười:
“Rồi cha sẽ học.”
Từ đó, ngài dành hơn bốn mươi năm phục vụ xa quê hương.
“Đổi lại,” ngài chia sẻ, “Thiên Chúa đã ban cho tôi nhiều cuộc đời khác nhau để sống.”
Viên đạn xuyên qua phòng ngủ trong cuộc diệt chủng Rwanda
Điểm nhấn xúc động nhất của cuộc phỏng vấn là ký ức về Rwanda.
Ở tuổi 31, Đức Tổng Giám mục Maury được cử đến Kigali đúng vào giai đoạn đất nước rơi vào nội chiến và sau đó là cuộc diệt chủng năm 1994.
Ngài kể:
“Tôi từng lo sợ một viên đạn lạc có thể bắn trúng mình. Thực tế, vẫn còn một viên đạn xuyên qua phòng ngủ của tôi giữa đêm.”
Ngài cho biết không ai cố tình tấn công các nhà ngoại giao, nhưng giao tranh diễn ra hỗn loạn.
Đa số nạn nhân không chết vì súng mà vì những nhát dao rựa, cho thấy đây là những vụ sát hại có chủ đích.
Theo ngài, chiến tranh giữa những người cùng một dân tộc luôn là hình thức chiến tranh kinh hoàng nhất vì được nuôi dưỡng bằng hận thù, dù phía sau thường có những lợi ích và tác động từ bên ngoài.
Đức tin vẫn được gìn giữ dưới chế độ cộng sản
Trong thời gian phục vụ tại Kazakhstan, Kyrgyzstan và Tajikistan, Đức Tổng Giám mục Maury đặc biệt xúc động trước đời sống của các cộng đoàn Công giáo thiểu số.
Ngài chứng kiến hậu quả nặng nề mà bảy mươi năm chế độ cộng sản vô thần để lại trên đời sống đức tin của người dân.
Trong khi nhiều người Hồi giáo và Chính thống giáo Nga dần rời xa tôn giáo, cộng đồng Công giáo nhỏ bé vẫn gìn giữ đức tin dù có những giai đoạn suốt hơn hai mươi năm không có linh mục.
Theo ngài, chính việc lần hạt Mân Côi trong gia đình đã giúp họ kiên vững.
Một điều khác khiến ngài ấn tượng là khát vọng học hỏi và cống hiến của lớp trẻ tại các quốc gia này, trái ngược với sự thờ ơ và chủ nghĩa cá nhân đang xuất hiện nơi không ít người trẻ phương Tây.
Ngài cũng kể rằng trước khi lên đường, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã căn dặn:
“Hãy đến những vùng xa xôi mà chưa có vị tiền nhiệm nào từng đặt chân tới và mang phép lành của Đức Giáo hoàng đến cho họ.”
Ngài đã cố gắng thực hiện điều đó trong suốt các sứ vụ được giao.
Một quỹ bí mật cứu giúp các nạn nhân AIDS tại Uganda
Đức Tổng Giám mục Maury cũng kể lại một kỷ niệm sâu sắc tại Uganda đầu thập niên 1990, khi dịch AIDS hoành hành.
Bấy giờ, Sứ thần Tòa Thánh là Đức Tổng Giám mục Luis Robles Díaz quyết định sử dụng toàn bộ quỹ dự phòng của Tòa Sứ thần – hơn 80.000 USD – để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng nặng nề nhất, bất kể họ thuộc tôn giáo nào, và trình bày đó như món quà của Đức Giáo hoàng.
Khi Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đến Kampala trong chuyến tông du, ngài còn mang theo hơn hai tấn thuốc men để trao cho Tòa Sứ thần phân phát tới các cơ sở y tế nghèo nhất.
Ngoại giao không đồng nghĩa với nói dối
Nhắc đến cuốn sách mới xuất bản, Đức Tổng Giám mục Maury cho biết mục đích của ngài không phải là phá bỏ những định kiến về ngành ngoại giao.
Tuy nhiên, việc trả lời thành thật mọi câu hỏi cũng góp phần bác bỏ quan niệm phổ biến rằng ngoại giao chỉ là nghệ thuật của sự che giấu và dối trá.
“Tôi luôn chọn cách sống đúng với chính mình,” ngài nói.
“Có những lúc cần phải im lặng, nhưng không bao giờ được nói dối.”
Điều khó khăn nhất của một sứ thần
Theo Đức Tổng Giám mục Maury, thử thách lớn nhất không phải là những cuộc đàm phán quốc tế mà là việc phải liên tục rời xa quê hương, gia đình và bạn bè.
Người sứ thần phải từ bỏ quyền chủ động về thời gian của mình, luôn giữ bình tĩnh, vâng phục ngay cả khi chưa hoàn toàn đồng thuận với một số quyết định, đồng thời thích nghi với những nền văn hóa, khí hậu và hoàn cảnh rất khác nhau.
Tuy vậy, ngài khẳng định mọi hy sinh ấy đều được bù đắp bằng niềm vui phục vụ Giáo hội hoàn vũ.
Khả năng Đức Thánh Cha Lêô XIV thăm Vương quốc Anh
Khi được hỏi về khả năng Đức Thánh Cha Lêô XIV thực hiện chuyến tông du tới Vương quốc Anh, Đức Tổng Giám mục Maury nhận định điều đó “có khả năng xảy ra, rất đáng mong đợi và gần như là điều tất yếu.”
Theo ngài, sau chuyến thăm Vatican của Quốc vương Charles III, việc Đức Giáo hoàng đáp lễ là điều hợp lý.
Bên cạnh đó, Đức Thánh Cha Lêô XIV là vị giáo hoàng nói tiếng Anh đầu tiên sau hơn tám thế kỷ, nên chuyến viếng thăm sẽ có sức lan tỏa rất lớn trong toàn thế giới nói tiếng Anh.
Ngài cũng nhận thấy tại Anh và Scotland đang xuất hiện những dấu hiệu đáng khích lệ của một sự hồi sinh Kitô giáo âm thầm. Nhiều người trẻ đang tìm lại đức tin, trong khi các cộng đoàn Công giáo được tiếp thêm sức sống nhờ các gia đình nhập cư.
Đức Tổng Giám mục Maury kết luận rằng triều đại giáo hoàng của Đức Thánh Cha Lêô XIV có thể trở thành động lực đánh thức lương tâm của phương Tây, tương tự vai trò mà Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II từng thực hiện đối với Đông Âu, để Giáo hội tiếp tục “thở bằng cả hai lá phổi” của mình.
Victoria Cardiel
ACI Prensa, ngày 12/7/2026
