Thảm họa lũ bùn và đất đá vừa cuốn trôi cửa khẩu Gyirong ở khu vực biên giới Tây Tạng – Nepal không chỉ gây ra những thiệt hại nghiêm trọng về người và cơ sở hạ tầng. Đằng sau thảm họa thiên nhiên này còn có một khía cạnh địa chính trị đáng chú ý: Gyirong giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong chiến lược của Bắc Kinh đối với Nepal và khu vực Tây Tạng.
Trước hết, khu vực chịu ảnh hưởng nằm trong cái gọi là “Khu tự trị Tây Tạng” theo cách gọi của chính quyền Trung Quốc. Bắc Kinh đã kiểm soát Tây Tạng từ giữa thế kỷ XX và trong nhiều thập niên qua tìm cách củng cố quyền kiểm soát đối với vùng đất có bản sắc văn hóa, tôn giáo và dân tộc đặc thù này.
Chính vì vậy, việc truyền thông nhà nước Trung Quốc đặc biệt nhấn mạnh đến sự chỉ đạo trực tiếp của Chủ tịch Tập Cận Bình trong công tác cứu hộ cho thấy mức độ nghiêm trọng mà Bắc Kinh nhìn nhận về thảm họa tại khu vực nhạy cảm này.
Nhưng bên kia biên giới Nepal cũng có một vị trí quan trọng đối với Trung Quốc. Trong những năm gần đây, Bắc Kinh đã đầu tư đáng kể vào đèo Gyirong và hành lang giao thông nối khu vực Himalaya với Kathmandu, không chỉ vì mục tiêu thương mại và vận tải mà còn liên quan đến việc tăng cường kiểm soát khu vực Tây Tạng.
Canh bạc của Trung Quốc tại Gyirong

Quan hệ ngoại giao giữa Trung Quốc và Nepal được thiết lập năm 1955, không lâu sau khi Trung Quốc sáp nhập Tây Tạng. Hai nước có đường biên giới Himalaya dài khoảng 1.414 km. Hiệp ước Biên giới năm 1961 cùng những nghị định thư và cuộc khảo sát bản đồ sau đó góp phần xác định đường biên giới hiện nay.
Trong tiến trình ấy, an ninh biên giới, thương mại và phát triển cơ sở hạ tầng ngày càng gắn chặt với nhau. Trung Quốc bắt đầu sử dụng viện trợ kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng như những công cụ để củng cố quan hệ với Kathmandu.
Từ những năm 2000, đặc biệt sau năm 2010, sự hiện diện kinh tế của Trung Quốc tại Nepal tăng nhanh. Năm 2014, đầu tư trực tiếp của Trung Quốc lần đầu tiên vượt Ấn Độ, đưa Bắc Kinh trở thành nhà đầu tư nước ngoài hàng đầu tại Nepal.
Trung Quốc cũng gia tăng đáng kể viện trợ kinh tế cho Nepal, chủ yếu dành cho cơ sở hạ tầng, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật. Các huyện miền Bắc, vốn nghèo và khó tiếp cận, đặc biệt được chú trọng. Việc xây dựng đường sá giúp người dân địa phương tiếp cận các thị trường và cơ sở y tế ở phía Tây Tạng.
Một bước ngoặt quan trọng xảy ra sau trận động đất kinh hoàng tại Nepal năm 2015. Trung Quốc triển khai một chiến dịch nhân đạo quy mô lớn, mở lại các tuyến đường, sửa chữa cơ sở hạ tầng và dành khoảng 480 triệu USD cho công cuộc tái thiết.
Trong khi đó, quan hệ giữa Nepal và Ấn Độ xấu đi vì việc phong tỏa biên giới phía Nam, gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng. Bắc Kinh đã tận dụng hoàn cảnh này để phát triển đèo Gyirong, tuyến đường sau đó trở thành một cửa ngõ quan trọng đưa nhiên liệu từ Trung Quốc vào Nepal.
Từ một tuyến giao thông miền núi, Gyirong dần mang thêm ý nghĩa chính trị và chiến lược.
Năm 2017, Nepal chính thức tham gia Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Đến năm 2019, Trung Quốc và Nepal công bố dự án Mạng lưới Kết nối Đa chiều Xuyên Himalaya Trung Quốc – Nepal, nhằm xây dựng các hành lang kinh tế và hệ thống giao thông hiệu quả hơn qua dãy Himalaya.
Mục tiêu được đề ra là thúc đẩy thương mại, đầu tư và du lịch. Một thỏa thuận vận tải và quá cảnh cũng cho phép Nepal sử dụng một số cảng của Trung Quốc để giao thương với các nước thứ ba.
Tuy nhiên, giấc mơ biến Nepal thành một hành lang thương mại xuyên Himalaya quy mô lớn cho đến nay vẫn chưa đạt được như kỳ vọng.
Địa chất phức tạp của Himalaya, sạt lở đất, những khó khăn về hậu cần, bất ổn chính trị tại Kathmandu và các bất đồng ngoại giao đã làm chậm nhiều dự án. Đại dịch Covid-19 càng khiến tình hình khó khăn hơn khi Trung Quốc đóng 14 cửa khẩu chính với Nepal. Các cửa khẩu này chỉ được mở lại hoàn toàn vào năm ngoái.
Tây Tạng và các cộng đồng miền núi Nepal
Dù vậy, những trở ngại trên không ngăn được việc Bắc Kinh tiếp tục củng cố quan hệ với các cộng đồng miền núi Nepal.
Các huyện miền Bắc Nepal từ lâu bị chính quyền Kathmandu ít quan tâm do địa hình xa xôi và sự gạt ra bên lề trong lịch sử đối với một số cộng đồng bản địa. Trong hoàn cảnh đó, nhiều cộng đồng vùng biên ngày càng phụ thuộc vào nguồn viện trợ quan trọng từ Trung Quốc.
Các lãnh đạo địa phương tại những huyện miền núi Himalaya thường xuyên được mời sang Khu tự trị Tây Tạng để thảo luận về những điều chỉnh trong quan hệ thương mại cũng như việc phân phối các gói viện trợ.
Nguồn hỗ trợ của Trung Quốc không chỉ là tiền bạc. Nó có thể bao gồm máy xúc, vật liệu làm đường, các tấm pin mặt trời, pin lưu trữ và nhiều thiết bị khác phục vụ phát triển nông thôn.
Những hoạt động này mang lại lợi ích thực tế cho các cộng đồng vốn rất khó tiếp cận từ Kathmandu. Nhưng đồng thời, chúng cũng giúp Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng địa chính trị vào những khu vực có nền văn hóa Tây Tạng.
Chừng nào vấn đề Tây Tạng và việc kiểm soát môi trường bất ổn tại khu vực này còn là mối quan tâm trung tâm của Đảng Cộng sản Trung Quốc, các vùng lân cận của Nepal và những cộng đồng có nguồn gốc văn hóa Tây Tạng sẽ tiếp tục nằm trong tầm quan sát của Bắc Kinh.
An ninh biên giới và kiểm soát văn hóa
Sự hiện diện của Trung Quốc cũng đi kèm một cái giá về chính trị.
Tại một số cửa khẩu phụ, đặc biệt ở Mustang và Humla, Bắc Kinh không chỉ xây dựng đường sá mà còn phát triển những hệ thống giám sát hiện đại. Những cơ sở hạ tầng này cho phép Trung Quốc theo dõi chặt chẽ hơn hoạt động đi lại của người dân Nepal vốn có quan hệ văn hóa và lịch sử lâu đời với Tây Tạng.
Vì thế, vấn đề an ninh biên giới không chỉ liên quan đến kiểm soát lãnh thổ hay chống buôn lậu. Nó còn gắn với việc kiểm soát những cộng đồng có bản sắc Tây Tạng, trong một chiến lược rộng hơn nhằm củng cố quyền kiểm soát chính trị và lãnh thổ của Bắc Kinh.
Tuy nhiên, người dân địa phương không hoàn toàn thụ động.
Một số cộng đồng như Lapchi và Tsum Nubri đã tìm cách thích nghi với những đợt đóng cửa biên giới bằng cách sử dụng mạng lưới gia đình, các tuyến đường thay thế và những cửa khẩu nhỏ để tiếp cận lương thực, thuốc men, nhiên liệu và các nhu yếu phẩm từ phía Tây Tạng.
Điều đó cho thấy một thực tế phức tạp: cùng một cơ sở hạ tầng có thể vừa là nguồn sống đối với các cộng đồng miền núi, vừa trở thành công cụ mở rộng ảnh hưởng và kiểm soát của một cường quốc.
Vì thế, thảm họa tại Gyirong không chỉ nhắc thế giới về sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên trên dãy Himalaya. Nó còn làm lộ rõ tầm quan trọng của một vùng biên giới nơi cứu trợ nhân đạo, thương mại, an ninh, văn hóa Tây Tạng và tham vọng địa chính trị của Trung Quốc đang đan xen với nhau.
https://www.asianews.it/en/east-asia/china/the-himalayas-why-gyirong-is-a-key-location-for-beijing