Thường ngày, tôi chỉ quanh quẩn trong bốn bức tường của gia đình. Khi ra khỏi cổng, phần lớn cũng chỉ là đi lễ, đến nhà thờ, nên tôi ít có dịp tiếp xúc với môi trường xã hội, với những cảnh đời nơi “chợ đời”.
Thời gian gần đây, vì phải nằm viện cả tháng, tôi có dịp sống chung trong một căn phòng nhỏ với những bệnh nhân, người thân chăm sóc, các y bác sĩ; có người Công giáo, có người thuộc tôn giáo khác, cũng có người không theo đạo nào. Phòng chỉ vỏn vẹn sáu chiếc giường, vậy mà trong không gian chật hẹp ấy lại hiện lên đủ mọi cảnh đời: người vui, kẻ buồn; người chính trực, kẻ mê tín; người trí thức, người còn thiếu văn hóa trong lời ăn tiếng nói… Mỗi người một hoàn cảnh, một tính cách, một cách nhìn cuộc sống.
Nhưng cũng chính nơi căn phòng tập thể nhỏ bé ấy, tôi đã học được nhiều bài học quý giá.
Khi một cháu bé đau đớn, khóc lóc vì những lần điều trị khổ sở, cả phòng cùng động viên, an ủi và khích lệ. Mỗi khi cháu cố gắng vượt qua được một chút, mọi người lại vỗ tay cổ vũ, khen ngợi. Những lúc ấy, căn phòng bệnh dường như trở nên ấm áp hơn rất nhiều.
Có những đêm thanh vắng, một chị bệnh nhân nằm khóc rấm rứt vì thất vọng và ngã lòng. Chị muốn nổi loạn, không muốn chấp nhận thực tại nghiệt ngã đang xảy đến với mình. Tôi cố tìm lời an ủi, đem chính thân phận yếu đuối của mình ra làm chứng, mong giúp chị vơi bớt đau khổ.
Có lần, tôi không thể làm nguôi được cú sốc tinh thần của chị. Chị nói rằng tôi đã khổ cả đời nên có lẽ đã quen chịu đựng, còn chị thì chỉ trong chốc lát, vì một tai nạn mà đôi chân bị tổn thương, tương lai như bị khép lại, nên chị không thể chấp nhận được.
Thế nhưng rồi khi bình tâm lại, chúng tôi vẫn vui vẻ trò chuyện với nhau như những chú chim sáo. Cuộc đời là thế: có những lúc nước mắt rơi, nhưng tình người vẫn có thể giúp người ta đứng dậy.
Có lúc mọi người trò chuyện với nhau. Tôi nghe một vài người nói tục, những lời thô thiển đến mức khiến mình khó chịu. Góp ý ngay lúc ấy có thể dễ làm người khác phản ứng. Vì thế, khi có dịp thuận tiện, tôi nhẹ nhàng nói: “Từ nhỏ đến giờ chị không biết nói những lời như thế.”
Họ im lặng. Tôi không biết lời nói ấy có làm họ suy nghĩ hay không, nhưng ít nhất tôi cũng muốn dùng chính cách sống của mình để làm một lời chứng nhỏ bé rằng không phải điều gì người ta vẫn nói với nhau cũng là điều mình phải nói theo.
Một lần khác, tôi bàng hoàng và xót xa khi nghe tin một người trên quê bị tai nạn và qua đời thảm thương. Mọi người trong phòng cũng đồng cảm, chia sẻ với tôi.
Thế nhưng hôm sau, khi đọc tin trên mạng thấy bài báo đăng tuổi của nạn nhân, mấy người lại trách tôi sao hôm trước không báo để họ “đánh đề”, vì biết đâu có thể trúng lớn.
Tôi nói thẳng: “Chị không bao giờ thỏa hiệp với chuyện số đề hay cờ bạc bất chính. Cho dù biết tuổi người đã chết, chị cũng không bao giờ đem thông tin ấy cho người khác để họ tin vơ, đánh số và trục lợi. Chị thử nghĩ xem: một ngày có biết bao nhiêu người qua đời, ở đủ mọi lứa tuổi. Tại sao cứ phải dựa vào tuổi của một người đã chết để đoán số? Chẳng phải đó là một hình thức tin vơ, mê tín hay sao?”
Câu chuyện rồi cũng qua, nhưng tôi lại thấy rõ một điều: giữa những lợi ích rất nhỏ trước mắt, con người có thể dễ dàng đánh mất lương tâm nếu không biết phân định điều đúng và điều sai.
Chưa hết, có một đôi vợ chồng trẻ từng làm “hầu đồng”. Khi câu chuyện đang đến hồi sôi nổi, người vợ còn tự tin “phán” cả cho một y sĩ như thầy bói: “Chị nhìn khuôn mặt em là biết hết tình trạng nhà cửa, gia cảnh của em.”
Người chồng cũng tròn mắt, vẻ thán phục, khiến cô càng hào hứng kể thêm những chuyện ma quỷ, huyền hoặc mà cô cho rằng đã xảy ra trong căn phòng này kể từ khi bước chân vào.
Tôi nhẹ nhàng phân bua: “Chẳng có chuyện đó đâu. Chị ở đây trước em nhiều ngày, đêm nào cũng thức nhiều, có khi gần như không ngủ, nhưng chị đâu thấy những chuyện như em kể.”
Quay sang giường bên cạnh, cô lại nói với người mẹ đang chăm sóc đứa con gầy gò, chỉ còn da bọc xương: “Lần đầu nhìn khuôn mặt chị, em đã thấy hết. Chị suốt đời khổ, nước mắt nhiều lắm…”
Tôi giải thích rằng cả phòng đều đã biết hoàn cảnh gia đình chị và ai cũng thương cảm cho mẹ con chị. Những điều cô nói chẳng phải do “nhìn thấy” điều gì huyền bí, mà đơn giản vì mọi người đã biết hoàn cảnh ấy.
Có lần, người phụ nữ từng làm quản lý một nhóm công nhân còn tự hào khoe rằng mình có đôi mắt “có tướng”, chỉ cần liếc một cái là mấy chục người phải im bặt.
Tôi cũng vui vẻ xen vào: “Ơ hay! Vậy mà chị thì chẳng biết lườm ai, cũng chẳng bao giờ muốn lườm nguýt người khác. Có lẽ nhờ vậy mà lòng mình được bình an!”
Một câu nói vui, nhưng cũng là một cách nhắc mình rằng sức mạnh của một người không nằm ở khả năng làm người khác sợ hãi, mà ở khả năng làm chủ chính mình.
Một hôm, một chị y tá lớn tuổi, có học thức và sống khá khoa học, nói nhỏ với tôi:
“Đêm rồi chị nằm tạm giường bệnh số 2, thức trắng đêm không thể ngủ. Chắc người đã chết trước đó giữ giường cho em nó nên chị mới không ngủ được. Sau đó chị phải chuyển xuống tận giường trống số 6.”
Tôi một mực trấn an:
“Chị tin em đi! Chị cứ an tâm, không có chuyện đó đâu. Người đã chết đâu còn giành giật, hơn thua như người trần thế. Đức tin Công giáo cho em xác tín điều ấy.”
Nghe vậy, chị nhẹ lòng và không còn sợ nữa. Sau đó, chị còn động viên tôi cố gắng đi lễ để tâm hồn được thanh thản, rồi cầu nguyện xin Chúa chúc lành và ban cho tôi sớm hồi phục sức khỏe.
Giữa một căn phòng chỉ có sáu chiếc giường, tôi nhận ra mình đang đứng giữa một “chợ đời” thu nhỏ. Ở đó có tình yêu thương và lòng ích kỷ, có sự cảm thông và những toan tính, có đức tin và mê tín, có sự chân thành và cả những điều sai trái.
Nhưng người Kitô hữu không được phép sống theo tất cả những gì mình gặp thấy.
Giữa chợ đời, điều quan trọng không phải là tránh xa mọi người, nhưng là biết mình thuộc về ai và mình phải sống thế nào. Chúng ta được mời gọi bước vào giữa cuộc đời, tiếp xúc với mọi người, lắng nghe và cảm thông, nhưng đồng thời phải biết phân định để không bị cuốn theo những điều trái với Tin Mừng.
Sống giữa đời mà không thuộc về những giá trị sai trái của đời; biết yêu thương mà không thỏa hiệp với sự dữ; biết cảm thông mà không đánh mất sự thật; biết đối thoại mà vẫn giữ được căn tính Kitô hữu – đó cũng là một cách làm chứng cho Đức Kitô.
Lạy Chúa, giữa dòng chảy của cuộc đời, dù chúng con sống trong bất cứ môi trường nào, xin cho chúng con luôn biết phân định và chọn lựa những giá trị cao đẹp của chân lý. Xin cho chúng con đủ can đảm sống công minh, chính trực theo giáo huấn của Chúa, dù phải chịu thiệt thòi; biết tránh xa những điều sai trái, không chạy theo những lợi lộc phù phiếm của thế gian. Xin dạy chúng con biết sống giữa mọi người bằng lòng yêu thương và sự cảm thông, nhưng luôn giữ một lương tâm ngay chính và một đức tin vững vàng. Xin cho chúng con trở thành những chứng nhân âm thầm của Tin Mừng, để ngay giữa những bộn bề của “chợ đời”, người khác vẫn có thể nhận ra nơi chúng con một điều gì đó thuộc về Chúa. Amen.
Én Nhỏ