Lần đầu tiên Đức Maria được tôn xưng là “Nữ Vương Palestine”

 

Lần đầu tiên Đức Maria được tôn xưng là “Nữ Vương Palestine”

Ngày 15 tháng Bảy năm 1920, Đức Thượng phụ Latinh Luigi Barlassina lần đầu tiên tôn xưng Đức Trinh Nữ Maria là “Nữ Vương Palestine”, nhân dịp ngài long trọng tiến vào Vương cung thánh đường Mộ Thánh tại Giêrusalem và thánh hiến giáo phận cho Đức Mẹ. Tước hiệu này ra đời trong bối cảnh Thánh Địa bước vào giai đoạn lịch sử mới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, khi Đế quốc Ottoman sụp đổ và Anh bắt đầu quản trị Palestine.

Sau đó, lòng sùng kính Đức Maria dưới tước hiệu này tiếp tục phát triển tại Thánh Địa. Năm 1933, việc kính Đức Mẹ với tước hiệu “Nữ Vương Palestine” được Tòa Thánh chuẩn nhận trong phụng vụ. Ngày 25 tháng Mười hằng năm trở thành ngày lễ kính Đức Mẹ dưới tước hiệu này, gắn liền với đời sống đức tin của các cộng đoàn Công giáo tại Thánh Địa và Hiệp sĩ đoàn Mộ Thánh Giêrusalem.

Tước hiệu “Nữ Vương trời đất” của Đức Maria

Một trong những tước hiệu của Đức Trinh Nữ Maria là “Nữ Vương trời đất”. Tước hiệu này gắn liền với vai trò đặc biệt của Mẹ trong chương trình cứu độ: Mẹ là Thân Mẫu của Đức Giêsu Kitô, Vua vũ trụ, và được Thiên Chúa ban cho một vị trí đặc biệt trong vinh quang thiên quốc.

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 966, khẳng định: “Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm, được gìn giữ tinh tuyền khỏi mọi vết nhơ của tội nguyên tổ, sau khi hoàn tất cuộc đời trần thế, đã được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc và được Chúa tôn vinh làm Nữ Vương muôn loài, để Mẹ nên đồng hình đồng dạng trọn vẹn hơn với Con mình, là Chúa các chúa và Đấng chiến thắng tội lỗi cùng sự chết.”

Vương quyền của Đức Maria không chỉ được hiểu theo nghĩa phổ quát, trên toàn thể trời đất, mà còn được các tín hữu diễn tả qua lòng sùng kính dành cho Mẹ tại từng quốc gia và vùng miền. Những tước hiệu gắn với các địa danh cụ thể thể hiện niềm tín thác của các cộng đoàn vào sự chuyển cầu và tình mẫu tử của Đức Mẹ.

Tước hiệu “Nữ Vương Palestine” xuất hiện trong bối cảnh lịch sử đặc biệt của Thánh Địa vào đầu thế kỷ XX. Khi ấy, tên gọi Palestine được sử dụng để chỉ vùng đất bao gồm những địa điểm gắn liền với cuộc đời trần thế của Chúa Giêsu. Trong bối cảnh đó, Đức Thượng phụ Luigi Barlassina đã phó thác vùng đất này cho sự bảo trợ của Đức Maria.

Bối cảnh lịch sử: Palestine sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

Để hiểu rõ sự ra đời của tước hiệu “Nữ Vương Palestine”, cần nhìn lại những biến chuyển chính trị diễn ra tại Thánh Địa sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Trong nhiều thế kỷ, vùng đất này nằm dưới quyền kiểm soát của các đế quốc và chính quyền khác nhau. Trước khi chiến tranh kết thúc, Palestine thuộc Đế quốc Ottoman. Sau thất bại của đế quốc này, quyền kiểm soát khu vực chuyển sang tay Anh.

Ngày 2 tháng 11 năm 1917, Chính phủ Anh công bố Tuyên bố Balfour, bày tỏ sự ủng hộ việc thành lập một “quê hương dân tộc cho người Do Thái” tại Palestine. Sau chiến tranh, Anh thiết lập chính quyền dân sự tại vùng đất này vào năm 1920. Tiếp đó, Hội Quốc Liên thông qua văn kiện Ủy trị Palestine năm 1922, và quy chế này chính thức có hiệu lực vào năm 1923.

Vì thế, cần phân biệt các mốc lịch sử: năm 1920 là thời điểm Đức Maria lần đầu tiên được tôn xưng là “Nữ Vương Palestine”; còn năm 1922 và 1923 gắn với việc xác lập quy chế Ủy trị Palestine trong trật tự quốc tế sau chiến tranh. Tên gọi Palestine đã tồn tại từ trước, chứ không phải đến năm 1920 mới xuất hiện.

Đức Thượng phụ Luigi Barlassina và tước hiệu “Nữ Vương Palestine”

Theo Hiệp sĩ đoàn Mộ Thánh Giêrusalem, Đức Thượng phụ Latinh Luigi Barlassina, người đảm nhiệm sứ vụ tại Giêrusalem từ năm 1920 đến năm 1947, là người đầu tiên tôn xưng Đức Maria là “Nữ Vương Palestine”.

Ngày 15 tháng Bảy năm 1920, nhân dịp long trọng tiến vào Vương cung thánh đường Mộ Thánh tại Giêrusalem, Đức Thượng phụ Barlassina đã thánh hiến giáo phận cho Đức Maria và phó thác vùng đất Palestine cho sự bảo trợ của Mẹ. Ngài thực hiện việc này trong bối cảnh Thánh Địa vừa trải qua những biến động lớn, khiến tương lai của vùng đất và các cộng đồng cư dân trở nên bất định.

Đối với Đức Thượng phụ Barlassina, việc tôn xưng Đức Maria là Nữ Vương Palestine là một hành vi đức tin và lòng phó thác. Ngài hướng lòng các tín hữu về Đức Mẹ, Đấng đã sống tại Thánh Địa và gắn bó mật thiết với mầu nhiệm Nhập Thể, cuộc khổ nạn, cái chết và sự Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô.

Tước hiệu này diễn tả niềm xác tín rằng Thánh Địa, nơi Thiên Chúa thực hiện những biến cố trọng đại trong lịch sử cứu độ, cần được gìn giữ trong bình an và được nâng đỡ bằng lời chuyển cầu của Đức Maria. Tước hiệu mang ý nghĩa tôn giáo và thiêng liêng, không phải là một tuyên bố về chủ quyền chính trị đối với lãnh thổ.

Từ lòng sùng kính đến ngày lễ phụng vụ

Sau khi tôn xưng Đức Maria là “Nữ Vương Palestine” vào năm 1920, Đức Thượng phụ Barlassina tiếp tục thúc đẩy lòng sùng kính Đức Mẹ tại Thánh Địa. Ngài cho xây dựng một đền thánh kính Đức Maria tại Deir Rafat, nằm giữa Giêrusalem và Tel Aviv, để trở thành trung tâm hành hương của các tín hữu.

Công trình được khởi sự trong thập niên 1920 và đền thánh được khánh thành năm 1927. Nơi đây lưu giữ hình ảnh Đức Maria dưới tước hiệu “Nữ Vương Palestine” và trở thành địa điểm quy tụ các tín hữu đến cầu nguyện cho Thánh Địa.

Một cột mốc quan trọng tiếp theo diễn ra vào năm 1933, khi Tòa Thánh chuẩn nhận việc kính Đức Maria dưới tước hiệu “Nữ Vương Palestine” trong phụng vụ. Ngày lễ được cử hành vào ngày 25 tháng Mười hằng năm.

Như vậy, năm 1920 đánh dấu lần đầu Đức Maria được tôn xưng dưới tước hiệu này; năm 1927 gắn với việc khánh thành đền thánh Deir Rafat; còn năm 1933 là mốc quan trọng trong việc chuẩn nhận lòng sùng kính ấy trong phụng vụ. Ba mốc thời gian này phản ánh tiến trình phát triển của lòng sùng kính Đức Mẹ tại Thánh Địa.

Năm 1994, Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II chính thức tuyên nhận Đức Maria dưới tước hiệu “Nữ Vương Palestine” là Đấng Bảo trợ của Hiệp sĩ đoàn Mộ Thánh Giêrusalem. Tước hiệu này tiếp tục gắn liền với sứ mạng nâng đỡ các cộng đoàn Kitô hữu và bảo vệ sự hiện diện Kitô giáo tại quê hương của Chúa Giêsu.

Lời kinh khẩn cầu Đức Nữ Vương Palestine che chở Thánh Địa

Năm 1926, Đức Thượng phụ Luigi Barlassina đã soạn lời kinh khẩn cầu Đức Maria bảo vệ Palestine và gìn giữ vùng đất nơi Chúa Giêsu đã sống, thi hành sứ vụ cứu độ và trao ban chính mạng sống mình vì nhân loại.

Lời kinh này không chỉ diễn tả lòng sùng kính của các tín hữu tại Thánh Địa, mà còn phản ánh khát vọng hòa bình, sự hiệp nhất và lòng trung thành với Tin Mừng. Trong bối cảnh chiến tranh và xung đột tiếp tục gây đau thương cho khu vực, lời cầu nguyện ấy vẫn mang ý nghĩa sâu sắc đối với toàn thể Hội Thánh.

Lạy Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội,

Lạy Nữ Vương nhân từ của trời và đất,

này chúng con phủ phục trước ngai tòa cao cả của Mẹ.

Tràn đầy niềm tín thác vào lòng nhân hậu

và quyền năng vô biên của Mẹ,

chúng con nài xin Mẹ đoái nhìn Palestine bằng ánh mắt xót thương,

vì hơn bất cứ quốc gia nào khác, vùng đất này thuộc về Mẹ,

bởi Mẹ đã làm cho nơi đây được diễm phúc

đón nhận sự chào đời của Mẹ,

những nhân đức và những nỗi đau khổ của Mẹ,

và cũng từ nơi đây, Mẹ đã trao ban Đấng Cứu Độ cho thế giới.

Xin Mẹ nhớ rằng chính tại nơi ấy,

Mẹ đã được trao ban làm Người Mẹ đầy yêu thương của chúng con,

Đấng phân phát các ân sủng.

Vì thế, xin Mẹ đặc biệt gìn giữ quê hương của Mẹ,

xua tan khỏi nơi đây bóng tối của lầm lạc,

bởi chính tại vùng đất này,

Mặt Trời Công Chính muôn đời đã chiếu soi.

Xin Mẹ thúc đẩy lời hứa mau chóng được thực hiện,

lời đã phát xuất từ môi miệng của Con chí thánh Mẹ,

rằng sẽ chỉ có một đoàn chiên và một Chủ Chiên.

Xin cầu bầu cho tất cả chúng con được phụng sự Chúa

trong sự thánh thiện và công chính suốt những ngày đời mình,

để nhờ công nghiệp của Chúa Giêsu

và với sự trợ giúp từ tình mẫu tử của Mẹ,

cuối cùng chúng con được chuyển từ Giêrusalem trần thế này

đến vinh quang huy hoàng của Giêrusalem trên trời.

Amen.

Chuẩn nhận tại Giêrusalem, ngày đầu tháng Giêng năm 1926: Aloysius, Thượng phụ.

Phó thác Thánh Địa cho Đức Maria

Tước hiệu “Nữ Vương Palestine” ra đời từ một thời điểm cụ thể trong lịch sử, nhưng ý nghĩa thiêng liêng của tước hiệu này vượt lên trên những biến chuyển chính trị của từng thời kỳ. Đối với các tín hữu Công giáo, Đức Maria là người Mẹ đã đón nhận lời mời gọi của Thiên Chúa, cưu mang Đấng Cứu Thế và đồng hành với Người trong công trình cứu độ nhân loại.

Khi khẩn cầu Đức Mẹ dưới tước hiệu “Nữ Vương Palestine”, các tín hữu phó thác cho Mẹ những con người đang sống tại Thánh Địa, đặc biệt là những cộng đoàn phải chịu đau khổ vì chiến tranh, bạo lực và chia rẽ. Lời cầu nguyện cũng nhắc nhớ trách nhiệm của các Kitô hữu trong việc xây dựng hòa bình, tôn trọng phẩm giá con người và trở nên chứng nhân của tình yêu Đức Kitô.

Mỗi năm, ngày 25 tháng Mười là dịp để các tín hữu hướng lòng về Đức Maria, xin Mẹ chuyển cầu cho quê hương của Chúa Giêsu được hưởng bình an, cho các cộng đoàn Kitô hữu được tiếp tục sống và làm chứng cho Tin Mừng, và cho mọi dân tộc biết mở lòng đón nhận con đường hòa giải, công lý và tình huynh đệ.

https://aleteia.org/2026/10/25/the-first-time-mary-was-invoked-as-queen-of-palestine/

 

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *