Sứ điệp xã hội của Thánh Gioan Macias

Sứ điệp xã hội của Thánh Gioan Macias

Trong bài thuyết trình được trình bày năm 1975, cha Vincent de Couesnongle, OP, khi ấy là Bề trên Tổng quyền Dòng Anh Em Giảng Thuyết, suy tư về cuộc đời Thánh Gioan Macias giữa những người nghèo và những người phải rời bỏ quê hương. Qua chứng tá của vị thánh, cha mời gọi các Kitô hữu biết kết hợp bác ái với công lý, đồng thời canh tân cam kết của người Đa Minh trong công cuộc loan báo Tin Mừng.

Thánh Gioan Macias sinh năm 1585 tại Rivera del Fresno, vùng Extremadura, Tây Ban Nha, và qua đời tại Lima, Peru, ngày 16 tháng 9 năm 1645. Ngài sinh ra tại Tây Ban Nha vào cuối thế kỷ XVI, thời kỳ đất nước này đang mở rộng một đế quốc rộng lớn vượt đại dương, đến một thế giới mới.

Năm 1610, khi 25 tuổi, Gioan lên đường sang châu Mỹ. Sau một thời gian, ngài gia nhập Dòng Đa Minh tại Peru với tư cách tu huynh trợ sĩ, và đảm nhận nhiệm vụ coi cổng tu viện cho đến cuối đời.

Thoạt nhìn, đó dường như là một cuộc đời đơn sơ và âm thầm. Nhưng thực tế, đó là một cuộc đời được soi sáng bởi một tinh thần đạo đức sâu xa và đặc biệt là, theo lời chứng của tất cả những ai từng biết và tiếp xúc với ngài, một cuộc đời tràn đầy lòng bác ái phi thường đối với mọi người, nhất là những người nghèo khổ.

Sứ điệp xã hội của một cuộc đời hiến dâng cho người nghèo

(1) Thánh Gioan Macias chưa bao giờ giảng thuyết và cũng không viết sách. Người tu huynh khiêm tốn nay được cả Giáo hội tôn kính hẳn sẽ rất ngạc nhiên nếu khi còn sống có ai nói với ngài rằng cuộc đời âm thầm của mình sẽ mang một sứ điệp cho thế giới, hơn nữa lại là một sứ điệp xã hội.

Thế nhưng chính cuộc đời khiêm tốn ấy đang làm chứng cho chúng ta hôm nay và trở thành một sứ điệp.

Chẳng phải đó chính là vai trò của các vị thánh được Giáo hội nhìn nhận hay sao? Việc Giáo hội công khai tôn kính các ngài giúp cho những gì các ngài đã sống và đã thực hiện được biết đến rộng rãi, và làm cho các ngài trở thành những chứng nhân cho toàn thế giới.

Dù vẫn thuộc về thế giới mà các ngài đã sống và từng được biết đến, giờ đây các ngài trở thành gia sản chung của toàn thể cộng đoàn Kitô hữu và là mẫu gương cho mọi người đang tìm kiếm những giá trị thực sự nhân bản.

Thánh Gioan Macias còn rất trẻ khi lên đường như một người di dân đến thế giới mới.

Những con tàu vượt đại dương thời ấy chuyên chở đủ mọi hạng người: những người lính lên đường chinh phục các vùng đất mới, bị hấp dẫn bởi vàng bạc hoặc vinh quang; những nhà truyền giáo đi loan báo Tin Mừng cho các dân tộc xa lạ; những thương nhân và những người tìm kiếm cuộc phiêu lưu; và cả những người nghèo khổ hy vọng tìm được một cuộc sống tốt đẹp hơn ở nơi xa xứ.

Ngày nay, chúng ta thực sự gọi những người sau cùng này là những người di dân, và Thánh Gioan Macias là một trong số họ.

Ngài hiểu thế nào là bị nhổ bật khỏi quê hương và bị tách khỏi môi trường sống tự nhiên, khỏi tất cả những gì mình vốn quen thuộc.

Ngài hiểu cảm giác bước vào một thế giới hoàn toàn xa lạ. Ngài trải nghiệm những hy vọng và sợ hãi vốn thường đi cùng nhau, cũng như những khó khăn khi phải bén rễ và thích nghi với một lối sống mới.

Ngài là một trong hàng triệu người qua các thời đại đã phải di chuyển từ đất nước này sang đất nước khác, không phải vì muốn tìm kiếm thú vui hay phiêu lưu, nhưng bởi vì họ buộc phải ra đi.

(2) Dĩ nhiên, Gioan Macias chưa bao giờ nghĩ đến việc biến hoàn cảnh của mình thành một câu chuyện bi thương, cũng chẳng có một ý niệm rõ ràng về quy mô của hiện tượng xã hội mà cuộc đời mình là một phần trong đó.

Ngài đơn giản đón nhận số phận của mình và sống số phận ấy như một vị thánh.

Tất nhiên, ngài có thể sống một đời thánh thiện và yêu thương người nghèo ở bất cứ nơi đâu và bất cứ thời đại nào. Nhưng thực tế, ngài đã trở thành một vị thánh giữa một thế giới của những người bị mất nơi cư trú, giữa những người nghèo khổ và thiếu thốn.

Và chính điều đó đang đặt ra một thách đố cho chúng ta hôm nay.

Ngày nay, chúng ta ý thức rất rõ về vấn đề di dân. Ngày nay – nghĩa là sau nhiều thế kỷ buôn bán nô lệ trên những con tàu chuyên chở nô lệ, sau việc bóc lột những người lao động nước ngoài trên các cánh đồng bông hoặc trong những mỏ than, sau nhiều thế kỷ trục xuất và cưỡng bức di chuyển toàn bộ các dân tộc…

Phải mất biết bao thời gian và biết bao đau khổ để nhân loại có được sự nhận thức ấy.

Nhưng một khi thời đại chúng ta đã ý thức được vấn đề, thì chúng ta không thể không tìm kiếm những giải pháp nhân bản, những giải pháp tôn trọng phẩm giá con người. Nếu không làm như vậy, đó sẽ là một điều không thể tha thứ, và lịch sử có quyền phán xét chúng ta một cách nghiêm khắc.

Trong một lễ phong thánh được Giáo hội long trọng cử hành, chúng ta không nên chỉ nhìn thấy sự công nhận những nhân đức và sự thánh thiện của một tôi tớ Chúa.

Còn có một bài học dành cho hôm nay, một lời mời gọi và một lời cảnh tỉnh.

Việc một người di dân như Gioan Macias được Giáo hội tuyên phong hiển thánh hôm nay phải giúp mọi Kitô hữu nhận ra tính nghiêm trọng và cấp bách của vấn đề xã hội này. Chính ở đây chúng ta có thể nói đến một sứ điệp.

(3) Thánh Gioan Macias trở nên một vị thánh vì ngài sống trong tình yêu đối với người nghèo.

Rõ ràng, chính vì bản thân từng nghèo khổ, thiếu thốn và phải rời bỏ quê hương, ngài có thể thấu hiểu những người nghèo, những người thiếu thốn và những người phải tha hương.

Ngài hiểu rằng điều họ mong muốn nhất – và điều họ vẫn mong muốn nhất – là được yêu thương, được nhìn nhận, được đón tiếp và được chấp nhận như những người anh em.

Phép lạ được Giáo hội nhìn nhận trong tiến trình phong thánh cho ngài – việc gạo được hóa nhiều cho một cộng đoàn nghèo – cũng nằm trong cùng một hướng ấy.

Chúng ta cần hiểu sứ điệp về tình yêu huynh đệ này và đem ra thực hành trong thời đại hôm nay, không được bỏ qua bất cứ khía cạnh nào của vấn đề như nó đang hiện diện trong xã hội chúng ta.

Thế giới đã thay đổi rất nhiều kể từ thời Thánh Gioan Macias.

Không chỉ những hoàn cảnh lịch sử đã thay đổi sâu rộng, mà nhờ sự hiểu biết ngày càng sâu sắc hơn về Tin Mừng – và cũng phải thừa nhận rằng dưới áp lực của các biến cố – dân Kitô giáo đã ý thức hơn về những đòi hỏi rộng lớn hơn của đức bác ái.

Ngày nay, chúng ta hiểu rõ hơn rằng bác ái không thể bị thu hẹp thành những cử chỉ tốt bụng, chăm sóc cá nhân, hay thậm chí những hy sinh anh hùng của một số người trong việc phục vụ tha nhân.

Chúng ta bắt đầu nhận ra rằng bác ái phải tác động, phải chạm đến và phải biến đổi mọi lãnh vực của đời sống con người cũng như cách thức xã hội được tổ chức.

Bác ái huynh đệ không phải là một thứ phụ thêm dành cho những người có thời gian, có tiền bạc và có thiện chí.

Bác ái huynh đệ cũng không đơn thuần là những trợ giúp thiện ý nhằm bù đắp những khiếm khuyết của một trật tự xã hội đang đè nặng lên người nghèo.

Dĩ nhiên, những trợ giúp như thế vẫn luôn cần thiết. Nhưng đòi hỏi đầu tiên của bác ái là công lý cho mọi người.

Một diễn giả tại Tuần lễ Xã hội ở Pháp từng đưa ra một nhận xét nổi tiếng:

“Điều hôm nay là bác ái, ngày mai phải trở thành công lý.”

Yêu thương anh chị em trước hết là mong muốn họ được nhìn nhận như những thành viên đầy đủ của thế giới và xã hội chúng ta; đồng thời phải thực hiện những bước đi cụ thể và hữu hiệu để họ được nhìn nhận, được đón tiếp và được tôn trọng trong phẩm giá con người của họ.

Bác ái đích thực hôm nay đòi hỏi chúng ta phải hành động, làm tất cả những gì có thể trong khả năng của mình và ý thức đầy đủ về trách nhiệm của mình – những trách nhiệm rộng lớn và nghiêm trọng hơn nhiều so với điều chúng ta thường nghĩ – để xây dựng một xã hội công bằng hơn, nhân bản hơn và huynh đệ hơn.

Nhưng tôi cũng phải nói thêm rằng ngay cả một thế giới hoàn toàn công bằng, với những luật lệ hoàn hảo và nơi quyền lợi của mọi người đều được tôn trọng, vẫn có thể trở thành một thế giới lạnh lẽo, không có tâm hồn, không có hy vọng, nếu nơi đó không có tình yêu.

Chỉ có công lý thôi vẫn có thể trở nên vô nhân đạo, và không một luật lệ xã hội nào tự mình có thể làm nảy sinh tình yêu.

Một người theo Tin Mừng phải đặc biệt nhạy bén trước điều này.

Các Kitô hữu được mời gọi xây dựng một thế giới công bằng, trong đó tình yêu là mối dây liên kết con người, các dân tộc và các cộng đoàn.

Đó là sứ điệp của Tin Mừng.

Và đó cũng là sứ điệp của Tu huynh Gioan Macias.

Nhưng thực ra, đó còn hơn cả một sứ điệp. Nó không phải chỉ là một lời trăn trối hay một bài học được để lại sau khi qua đời.

Đúng hơn, đó là một sự thức tỉnh trước một cách nhìn mới về thế giới, một nguồn nhiệt huyết mới, một men làm dậy lên sự sống, một mạch suối tuôn trào hướng đến một đời sống mới.

Những bài học từ lễ phong thánh dành cho Dòng Anh Em Giảng Thuyết hôm nay

Điều đúng với mọi Kitô hữu hôm nay lại càng có ý nghĩa đặc biệt đối với chúng ta, những người anh em Đa Minh của ngài.

Qua việc được phong thánh, người anh em Gioan Macias cùng với các thánh của Dòng Anh Em Giảng Thuyết đã đứng bên cạnh Thánh Rosa Lima và Thánh Martinô de Porres, những người đồng hương và là niềm tự hào muôn đời của Peru.

Làm sao người Đa Minh có thể không cảm thấy một sự gắn bó đặc biệt với dân tộc Peru và với tất cả các dân tộc Mỹ Latinh?

Điều hoàn toàn tự nhiên là chính tại châu lục này, Dòng Anh Em Giảng Thuyết – vốn hiện diện trên khắp thế giới – lại có số anh em đang hoạt động đông đảo nhất.

Nếu muốn trung thành với đoàn sủng mà Đấng sáng lập trao truyền – người được Giáo hội gọi là vir apostolicus, nghĩa là “con người tông đồ” – cũng như trung thành với gương sáng của Thánh Gioan Macias, các tu sĩ Đa Minh đang phục vụ tại Mỹ Latinh cần đặc biệt quan tâm đến hai điều lớn.

(1) Trước hết, phải là những chứng nhân đích thực của một Tin Mừng đích thực.

Tin Mừng đích thực là Tin Mừng chân thật và trọn vẹn: một Tin Mừng vì chạm đến toàn thể con người nên không thể được rao giảng bằng cách lặp lại những lời sáo rỗng vô hại.

Trái lại, người loan báo Tin Mừng phải có khả năng nắm bắt và nhận ra vô số đòi hỏi mà Tin Mừng đặt ra, cũng như niềm hy vọng lớn lao mà Tin Mừng đem đến cho mọi người, đặc biệt là những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất.

Những chứng nhân đích thực là những người trước hết phải sống điều mình rao giảng; những người trong đời sống cá nhân cũng như cộng đoàn luôn mở lòng trước sức năng động của Tin Mừng; những người sống giữa người nghèo, chia sẻ nỗi đau của họ và đem đến cho họ niềm hy vọng.

Nói cách khác, đó là những người biết để cho lòng thương xót tự nhiên dành cho người nghèo chạm đến trái tim mình; nhưng đồng thời, giống như Gioan Macias và Đa Minh, họ tìm thấy chiều sâu đích thực và tầm vóc trọn vẹn của lòng thương xót ấy dưới chân Thập Giá.

(2) Mối quan tâm thứ hai, cũng là một trong những mục tiêu chính yếu của chúng ta với tư cách người Đa Minh, là gieo trồng Giáo hội thật sâu trong tâm trí và tâm hồn của các dân tộc, trong chính bản sắc văn hóa của các dân tộc Mỹ Latinh.

Tôi không thể làm gì tốt hơn là trích dẫn một số nghị quyết được đưa ra gần đây tại Quito trong cuộc họp của tất cả các Bề trên Tỉnh Dòng và Phó Tỉnh Dòng Đa Minh trên toàn châu lục.

  • Các tu sĩ Đa Minh từ những quốc gia khác đến để làm công việc loan báo Tin Mừng không nên tìm cách áp đặt nền văn hóa của mình, nhưng trái lại, phải cố gắng thích nghi hết sức có thể với nền văn hóa của những người mà mình được sai đến. Điều này đòi hỏi phải lựa chọn cẩn thận những người được sai đi ngay từ đầu, chuẩn bị chu đáo cho họ trước sứ vụ, và sẵn sàng tiếp tục thích nghi trong suốt thời gian thi hành sứ vụ.
  • Về phần mình, các tu sĩ Đa Minh người Mỹ Latinh cũng phải ý thức rằng họ cần gắn bó chặt chẽ hơn với môi trường văn hóa của chính dân tộc mình, nếu muốn loan báo đức tin theo cách đáp ứng được những nhu cầu thực sự của người dân.
  • Đại hội mời gọi các tu sĩ Đa Minh chọn phục vụ người nghèo, đồng thời khuyến khích mọi người không nên nhìn với sự nghi ngờ những ai muốn hoàn toàn hiến mình cho việc phục vụ những người nghèo khổ nhất.
  • Sau cùng, chương trình đào tạo – và chúng ta biết rằng trong Dòng Thánh Đa Minh, việc chuyên cần học tập là một bổn phận quan trọng – cần được xây dựng với sự lưu tâm đến những nhu cầu đặc thù của châu lục này.

Chỉ cần nêu một ví dụ: chúng ta được khuyến nghị nghiên cứu, tìm hiểu và giải thích “lòng đạo đức bình dân”, một yếu tố quan trọng trong nền văn hóa Mỹ Latinh.

Lòng đạo đức này chứa đựng những yếu tố của một đức tin chân chính, nhưng cần được thanh luyện và trưởng thành, cần trở nên dấn thân hơn và bớt mang tính hình thức bên ngoài. Đây có thể là một điểm khởi đầu quan trọng cho một nỗ lực mới trong công cuộc loan báo Tin Mừng.

Đó là một số suy tư được gợi lên nơi tôi qua việc phong thánh cho Thánh Gioan Macias.

Việc một người anh em của chúng ta từ Peru được Giáo hội tôn vinh làm chúng ta vui mừng và biết ơn về quá khứ, đồng thời khơi lên nơi chúng ta một nhiệt huyết mới và niềm hy vọng hướng về tương lai.

Tuy nhiên, dù tôi đã đề cập đến những lý do mang tính xã hội giúp giải thích ý nghĩa của một lễ phong thánh như thế và khiến biến cố này đặc biệt phù hợp với thời đại hôm nay, tôi vẫn chưa đề cập đến động lực căn bản của việc tôn vinh này – một động lực phải mang tính thần học.

Đối với người Kitô hữu, mục tiêu tối hậu của công lý và bác ái vượt xa những giới hạn của thế giới này.

Thiên Chúa là Alpha và Omega của toàn bộ công trình tạo dựng và cứu độ.

Sứ điệp của Thánh Gioan Macias không chỉ là một sứ điệp xã hội; trên hết, đó là một sứ điệp thần học.

Khi trình bày trước chúng ta những “opera bona” – những việc lành mà các thánh đã thực hiện, Giáo hội làm nổi bật một khía cạnh của danh thánh và dung mạo Thiên Chúa; đồng thời mời gọi thế giới Kitô giáo “hãy làm sáng danh Cha trên trời” (Mt 5,16).

— Linh mục Vincent de Couesnongle, OP
Bề trên Tổng quyền Dòng Anh Em Giảng Thuyết
Bài thuyết trình tại Roma, tháng 9 năm 1975

https://www.op.org/the-social-message-of-john-macias/

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *