Sự thật là gì? Sự thật chính là Tình yêu

Sự thật là gì? Sự thật chính là Tình yêu

“Thưa ông, sự thật là gì?” Câu hỏi của Philatô dành cho Đức Giêsu hơn hai ngàn năm trước vẫn vang vọng trong lịch sử nhân loại. Điều đáng chú ý là Philatô đã đặt câu hỏi nhưng không chờ câu trả lời. Ông bước ra ngoài. Con người ngày nay cũng nhiều lần đặt câu hỏi về sự thật, nhưng lại không muốn dừng lại để lắng nghe, đón nhận và sống theo sự thật.

Trong Tin Mừng theo Thánh Gioan, Đức Giêsu khẳng định: “Tôi đã sinh ra và đến thế gian nhằm mục đích này: làm chứng cho sự thật. Ai đứng về phía sự thật thì nghe tiếng tôi.” Philatô hỏi: “Sự thật là gì?”, rồi đi ra. Câu hỏi cao cả ấy đã được đặt ra, nhưng người hỏi lại không ở lại để nghe câu trả lời.

Philatô không nhất thiết là một kẻ nói dối. Người nói dối ít nhất vẫn biết sự thật và tìm cách che giấu hoặc chống lại nó. Philatô lại tỏ ra thờ ơ với sự thật. Ông không công khai phủ nhận sự thật; ông chỉ coi sự thật như một điều không đáng để bận tâm. Và thật nghịch lý, người từng không chờ câu trả lời ấy lại được nhắc đến trong Kinh Tin Kính mỗi Chúa nhật: Đức Giêsu Kitô “chịu đóng đinh vào thập giá, dưới thời quan Phongxiô Philatô”. Người không chờ đợi câu trả lời của sự thật lại trở thành một mốc thời gian trong lịch sử cứu độ.

Vậy sự thật là gì?

Ngay từ thời cổ đại, người Hy Lạp đã gọi sự thật là Alétheia, nghĩa là điều được vén mở, được đưa ra khỏi sự che khuất và lãng quên. Sự thật không phải là điều con người tùy ý tạo ra. Sự thật là điều có trước chúng ta, đang chờ được khám phá, nhận biết và đón nhận. Nó là một ân ban, nhưng cũng là một trách nhiệm, bởi một khi đã nhận ra sự thật, con người phải mang lấy trọng trách sống theo sự thật ấy.

Triết gia Parmenides đã phân biệt con đường của sự thật với con đường của ý kiến. Aristote sau đó đưa ra định nghĩa căn bản: nói về cái đang có rằng nó đang có, và về cái không có rằng nó không có. Nhưng rồi Protagoras xuất hiện với câu nói nổi tiếng: “Con người là thước đo của vạn vật.” Trọng tâm dần chuyển từ thực tại sang chủ thể. Sự thật có nguy cơ trở thành điều mỗi người tự xác định theo nhận thức và lợi ích của mình.

Khi sự thật trở thành điều tùy thuộc vào số đông hay cảm nhận cá nhân, lịch sử đã cho thấy những hệ quả nghiêm trọng. Socrates bị kết án uống thuốc độc tại Athens. Trước mặt Philatô, đám đông chọn Baraba thay vì Đức Giêsu. Sự thật không phải lúc nào cũng chiến thắng trong những cuộc biểu quyết.

Các Giáo phụ của Hội Thánh đã mạnh mẽ bảo vệ tính khách quan của sự thật. Tertullian viết rằng Đức Kitô được gọi là Sự Thật, chứ không phải phong tục. Một tập quán dù lâu đời đến đâu, nếu đi ngược sự thật, vẫn không trở thành chân lý chỉ vì nhiều người đã quen với nó.

Thánh Augustinô đặt một câu hỏi rất sâu sắc: tại sao con người lại có thể ghét sự thật? Ngài nhận ra rằng con người yêu sự thật khi sự thật soi sáng mình từ bên ngoài, nhưng lại khó chấp nhận khi ánh sáng ấy chiếu vào nội tâm và phơi bày những gì mình muốn che giấu. Chúng ta yêu ánh sáng giúp mình nhìn thấy, nhưng có thể sợ ánh sáng giúp người khác nhìn thấy chính mình.

Truyền thống kinh viện tiếp tục đào sâu vấn đề ấy. Thánh Tôma Aquinô diễn tả sự thật qua công thức nổi tiếng adaequatio rei et intellectus – sự tương hợp giữa thực tại và trí tuệ. Trí tuệ không tạo ra sự thật; trí tuệ nhận biết và quy phục sự thật. Bởi thế, sự thật không tùy thuộc vào việc chúng ta có thích nó hay không.

Nhưng bước sang thời hiện đại, quan niệm về sự thật ngày càng bị đặt lại vấn đề. Vico nhấn mạnh sự liên hệ giữa sự thật và điều con người làm ra. Kierkegaard nói đến sự thật như một điều phải được con người nội tâm hóa và sống cách hiện sinh. Nietzsche đẩy vấn đề xa hơn khi nhấn mạnh vai trò của diễn giải. Chủ nghĩa thực dụng lại đặt trọng tâm vào điều “có hiệu quả”. Michel Foucault phân tích những “chế độ sự thật” được hình thành trong từng xã hội.

Không phải mỗi tư tưởng trên, nếu xét riêng, đều vô nghĩa. Nhưng khi đặt chúng trong một tiến trình rộng lớn, chúng cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý: con người ngày càng khó phân biệt sự thật với điều có vẻ hợp lý, điều được số đông chấp nhận hay điều có lợi cho mình.

Đó chính là một trong những nguồn gốc của thời đại “hậu sự thật”. Nhà viết kịch Steve Tesich đã sử dụng thuật ngữ này từ năm 1992, nhiều năm trước khi nó trở thành một khái niệm phổ biến. Điều đáng lưu ý trong cách ông trình bày không chỉ là con người bị lừa dối, nhưng còn là con người có thể tự nguyện chấp nhận sự dối trá, bởi sự thật đôi khi trở thành một gánh nặng quá khó mang.

Trước hết, chúng ta thấy sự thật là điều khó chịu. Sau đó, nó trở nên phiền toái. Cuối cùng, nó có thể bị coi như một kẻ thù. Vì thế, vấn đề không chỉ là sự thật bị lấy mất khỏi chúng ta. Nhiều khi chính chúng ta đã trao nó đi, hy sinh nó từng ngày. Và khi từ bỏ sự thật, con người không chỉ đánh mất thông tin; con người dần đánh mất chính mình.

Nhưng đối với Kitô hữu, câu hỏi “Sự thật là gì?” không thể chỉ được giải quyết bằng một định nghĩa triết học. Sự thật là một Ngôi Vị. Sự thật là chính Thiên Chúa.

Thiên Chúa là Cha của Đức Giêsu Kitô. Đức Giêsu Kitô là Ngôi Con Một đã nhập thể trong cung lòng Đức Trinh Nữ Maria, nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần. Chúa Thánh Thần cũng là Thần Khí của Sự Thật. Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa là Đấng Chân Thật, nhưng bởi tội lỗi, con người đã xa lìa sự thật và bước vào bóng tối.

Có thể nói về sự thật nơi con người dưới hai chiều kích gắn bó với nhau: sự thật của tạo dựng và sự thật của cứu độ.

Sự thật của tạo dựng cho chúng ta biết con người là ai. Con người không phải là sản phẩm do chính mình tùy ý định nghĩa, cũng không phải là một thực tại được tạo nên bởi những ý kiến tương đối. Con người được Thiên Chúa dựng nên theo một kế hoạch và được mời gọi sống đúng với căn tính mà Người đã ban.

Con người không chỉ một sự thật; theo một nghĩa sâu xa, chính con người được tạo dựng như một hữu thể có sự thật. Và bởi Thiên Chúa là Tình Yêu, nền tảng sâu xa nhất của sự thật về con người cũng là tình yêu. Con người sống đúng với sự thật của mình khi biết yêu thương.

Nhưng con người đã bị thương tổn bởi tội lỗi. Vì thế, sự thật của tạo dựng cần được nối kết với sự thật của cứu độ. Và sự thật của cứu độ chính là Đức Giêsu Kitô.

Đức Giêsu không chỉ chỉ cho chúng ta một con đường dẫn đến sự thật. Người chính là Con Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Người không chỉ chỉ cho chúng ta cánh cửa; chính Người là Cửa: “Ai qua tôi mà vào thì sẽ được cứu.”

Bởi thế, không thể trở về với sự thật về chính mình nếu không trở về với Đức Kitô. Con người không thể tự mình trở thành “đấng cứu độ” của chính mình bằng cách liên tục tái tạo bản thân theo những chuẩn mực do mình đặt ra. Càng tách khỏi Thiên Chúa, con người càng có nguy cơ trở nên xa lạ với chính căn tính của mình.

Đức Giêsu nói: “Nếu các ông ở lại trong lời của tôi, thì các ông thật là môn đệ tôi; các ông sẽ biết sự thật, và sự thật sẽ giải phóng các ông.”

Đây là một trật tự rất quan trọng: sự thật dẫn đến tự do. Không phải con người được tự do trước rồi mới tự mình tạo ra sự thật. Tự do đích thực không phải là khả năng lựa chọn bất cứ điều gì mình muốn, nhưng là khả năng sống đúng với sự thật về chính mình và về Thiên Chúa.

Và đến đây, chúng ta chạm đến trung tâm của mầu nhiệm Kitô giáo: Sự Thật là Tình Yêu.

Thánh Gioan viết: “Thiên Chúa là tình yêu: ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa, và Thiên Chúa ở lại trong người ấy.” Đây chính là câu trả lời trọn vẹn cho câu hỏi của Philatô.

Đức Kitô không đến để trao cho nhân loại một hệ thống triết học. Người đến để mặc khải và trao ban chính tình yêu của Chúa Cha. Nơi Người, sự thật trở thành tình yêu cụ thể: tình yêu cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, tình yêu tự hạ, tình yêu vâng phục cho đến chết, và chết trên thập giá.

Nếu chỉ có một chân lý được trình bày như một ý tưởng, chân lý ấy có thể được tranh luận trong các lớp học. Nhưng nơi Đức Kitô, sự thật đã trở thành một đời sống được trao ban. Người không chỉ nói về tình yêu; Người yêu thương cho đến cùng. Chính tình yêu ấy làm cho lời Người trở nên đáng tin và đem lại ơn cứu độ.

Vì thế, ngoài tình yêu, sự thật có thể bị biến thành một thứ lý luận lạnh lùng. Người tuyên xưng sự thật nhưng không biết yêu thương có thể làm cho chính chứng tá của mình trở nên phản chứng. Đối với người Kitô hữu, sống trong sự thật đồng nghĩa với sống trong tình yêu, bởi chỉ tình yêu mới làm cho sự thật được sống cách trọn vẹn.

Câu hỏi của Philatô vẫn còn đó. Nhưng người Kitô hữu không cần phải đứng trước Đức Giêsu và hỏi: “Sự thật là gì?” như thể câu trả lời còn chưa được mặc khải. Chúng ta được mời gọi nhận ra rằng Sự Thật đã đến giữa nhân loại, mang lấy xác phàm, chết trên thập giá và sống lại.

Đức Maria là người đã đón nhận Sự Thật ấy ngay từ giây phút Truyền Tin, cưu mang Người trong cung lòng và trao Người cho nhân loại. Xin Mẹ dạy chúng ta biết từ bỏ “sự thật của riêng mình” để đón nhận Sự Thật là Đức Kitô, biết sống trong tình yêu và can đảm làm chứng cho sự thật giữa một thế giới đang khao khát tìm lại ý nghĩa đích thực của con người.

Bởi vì Sự Thật không phải là một ý tưởng. Sự Thật là một Ngôi Vị. Và Ngôi Vị ấy là Tình Yêu.

https://www.avvenire.it/rubriche/larmonauta/cose-la-verita_113030

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *