Những đóng góp của cha Yves Congar, O.P., tại Công đồng Vaticanô II

Những đóng góp của cha Yves Congar, O.P., tại Công đồng Vaticanô II

Ngay khi Đức Thánh Cha Gioan XXIII công bố ý định triệu tập một Công đồng Chung mới vào năm 1959, cha Yves Congar, Dòng Đa Minh, đã nhận ra đây không chỉ là một biến cố hành chánh hay kỷ luật, nhưng là một thời khắc ân sủng của Hội Thánh. Đối với cha, Công đồng ấy mở ra một con đường mà ngài đã kiên trì dò tìm suốt ba thập niên: canh tân Hội Thánh trong sự trung thành với Truyền Thống, và tái lập sự hiệp nhất đã bị tổn thương trong Thân Thể Chúa Kitô.

Hai mục tiêu căn bản mà Đức Gioan XXIII trao cho Công đồng — làm cho Hội Thánh tươi mới trong thời đại và hiệp nhất các Kitô hữu — không phải là những khẩu hiệu trừu tượng, nhưng chính là hai trụ cột của tư tưởng thần học Yves Congar. Ngài đã dấn thân cho đại kết ngay từ rất sớm với tác phẩm Chrétiens désunis (1937), và đã kiên quyết bênh vực một cuộc cải tổ không ly giáo, qua công trình Vrai et fausse réforme dans l’Église (1950). Đối với cha Congar, cải tổ không phải là phá bỏ, nhưng là trở về với nguồn mạch tông truyền để Hội Thánh được sinh động hơn trong sứ vụ loan báo Tin Mừng.

Từ bị nghi kỵ đến được tín nhiệm

CHA YVES CONGAR VỚI CÔNG ĐỒNG VATICAN II - THỜI SỰ THẦN HỌC

Tuy nhiên, con đường ấy không hề dễ dàng. Tư tưởng đại kết của cha từng bị xem là quá cởi mở; thao thức cải tổ của ngài bị đánh giá là vượt quá ranh giới an toàn. Ngài đã nếm trải sự khiển trách âm thầm của Bộ Thánh Vụ, bị cấm giảng dạy và buộc phải rời quê hương. Những thử thách ấy đặt cha Congar vào vị trí quen thuộc của truyền thống Đa Minh: người trung thành với Hội Thánh ngay cả khi bị hiểu lầm bởi chính Hội Thánh.

Chính vì thế, việc ngài được chọn làm chuyên viên thần học chính thức của Công đồng năm 1960 không chỉ là một bất ngờ cá nhân, mà còn là dấu chỉ cho thấy Giáo Hội đang học cách lắng nghe những tiếng nói từng bị gạt ra bên lề. Các thần học gia tại Rôma, dù dè dặt, đã phải thừa nhận: không thể có một Công đồng nghiêm túc nếu thiếu Yves Congar, cũng như thiếu Henri de Lubac.

Bên trong Công đồng: từ chứng nhân thầm lặng đến người kiến tạo

Trong giai đoạn đầu (1960–1962), cha Congar bị giới hạn trong vai trò quan sát. Ngài chứng kiến các lược đồ mang nặng não trạng phòng thủ, chịu ảnh hưởng sâu đậm của thông điệp Humani Generis và thần học phản ứng trước khủng hoảng hiện đại. Với tinh thần vâng phục của một tu sĩ Đa Minh, ngài không gây đối đầu công khai, nhưng kiên nhẫn gieo men: đối thoại với các Giám mục, khai mở lương tri thần học qua các bài giảng, bài viết, và các cuộc trao đổi âm thầm.

Bước ngoặt đến trong khóa họp đầu tiên của Công đồng (1962), khi các Nghị phụ — với sự nâng đỡ của Đức Gioan XXIII — bác bỏ hai lược đồ trọng yếu: về Mặc Khải và về Hội Thánh. Từ đây, cha Congar được mời tham gia trực tiếp vào việc tái cấu trúc nền thần học của Công đồng. Dù sức khỏe suy yếu, ngài dấn thân không mệt mỏi, và dần trở thành điểm tựa thần học của khối đa số.

Dấu ấn Đa Minh trong các văn kiện Công đồng

Cha Congar không áp đặt tư tưởng cá nhân, nhưng làm việc như một người phục vụ chân lý trong cộng đoàn Hội Thánh. Ngài để lại dấu ấn sâu đậm trong nhiều văn kiện nền tảng:

  1. Lumen Gentium – Hiến chế về Hội Thánh

Đây là văn kiện mang đậm nhất tư tưởng của cha Congar. Ngài góp phần quyết định trong việc chuyển trọng tâm từ một cái nhìn thuần pháp lý sang một giáo hội học mầu nhiệm và hiệp thông.
– Chương I: Hội Thánh trước hết là mầu nhiệm phát sinh từ Ba Ngôi, không phải là một cơ chế quyền lực.
– Chương II: khái niệm Dân Thiên Chúa được đặt trước phẩm trật, khẳng định phẩm giá chung của mọi tín hữu nhờ Bí tích Thánh Tẩy.
– Chương III: Giám mục đoàn được hiểu trong mối hiệp thông với Đức Giáo Hoàng, chứ không đối nghịch với ngài.

Đây chính là đóng góp mang dấu ấn Đa Minh: thần học phải bắt nguồn từ mầu nhiệm cứu độ, chứ không từ sợ hãi quyền bính.

  1. Dei Verbum – Hiến chế về Mặc Khải

Cha Congar giúp Công đồng vượt qua sự đối lập giả tạo giữa Thánh Kinh và Thánh Truyền. Mặc Khải được hiểu như hành vi tự thông ban của Thiên Chúa trong lịch sử, được lưu truyền sống động trong Hội Thánh.
Đây là nền tảng cho thần học Kinh Thánh, phụng vụ và giảng thuyết hậu Công đồng.

  1. Gaudium et Spes – Hội Thánh trong thế giới ngày nay

Ngài góp phần xác định thái độ của Hội Thánh trước thế giới hiện đại: không lên án từ xa, cũng không hòa tan, nhưng đối thoại trong ánh sáng Tin Mừng.
Văn kiện này thể hiện rõ linh đạo “đọc các dấu chỉ thời đại” mà cha Congar hằng thao thức.

  1. Unitatis Redintegratio – Sắc lệnh về Đại kết

Dù không trực tiếp soạn thảo, đây là đứa con tinh thần của cha Congar. Văn kiện thừa nhận những yếu tố thánh hóa và chân lý nơi các cộng đoàn Kitô giáo khác, đặt nền cho đại kết như một bổn phận lương tâm của Hội Thánh.

  1. Nostrae Aetate – Tuyên ngôn về các tôn giáo ngoài Kitô giáo

Văn kiện mở ra một bước ngoặt trong cái nhìn của Giáo Hội đối với Do Thái giáo và các tôn giáo khác, từ đối kháng sang tôn trọng và đối thoại, dựa trên xác tín rằng ân sủng Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên cương hữu hình của Hội Thánh.

  1. Dignitatis Humanae – Tự do tôn giáo

Văn kiện khẳng định tự do tôn giáo dựa trên phẩm giá lương tâm con người, không phải là nhượng bộ thế tục, nhưng là hệ luận của niềm tin Kitô giáo về con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa.

  1. Ad Gentes – Sắc lệnh Truyền giáo

Cha Congar giúp văn kiện này thoát khỏi ngôn ngữ hành chánh để đặt lại nền tảng truyền giáo như sứ mạng phát sinh từ Ba Ngôi, trong đó Hội Thánh được sai đi, chứ không tự sai mình.

  1. Presbyterorum Ordinis – Đời sống và thừa tác vụ linh mục

Ngài góp phần làm rõ căn tính linh mục không chỉ như người thi hành chức năng, mà là người được hiến thánh để phục vụ Dân Thiên Chúa, hiệp thông với Giám mục đoàn và toàn thể Hội Thánh.

Một nhà thần học của sự quân bình Tin Mừng

Cha Congar không phải là người của cực đoan. Ngài chấp nhận con đường mà chính ngài gọi là “khả thể”: trung thành với chân lý, nhưng kiên nhẫn trước lịch sử. Ngài hiểu rằng văn kiện Công đồng không phải là lời cuối cùng của Thánh Thần, nhưng là bước đi khả dĩ nhất của Hội Thánh trong hoàn cảnh cụ thể.

Chính thái độ ấy khiến ngài từng bị nghi kỵ, từng bị trì hoãn việc phong Hồng y, nhưng cuối cùng, Hội Thánh đã nhìn nhận nơi ngài một người con trung tín, một tu sĩ Đa Minh đúng nghĩa, và một nhà thần học phục vụ hiệp thông.

Tham khảo: https://www.osservatoreromano.va/en/news/2026-02/ing-002/a-dominican-theologian-s-contributions.html

CHIA SẺ / SHARES:
0Shares

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *