Có thể sử dụng các Á bí tích theo cách mê tín như thế nào?

Có thể sử dụng các Á bí tích theo cách mê tín như thế nào?

Chuỗi Mân Côi, Áo Đức Bà, ảnh phép, nước thánh hay muối làm phép đều là những Á bí tích quý giá mà Giáo hội ban tặng để nâng đỡ đời sống thiêng liêng. Tuy nhiên, nếu sử dụng chúng như những “bùa may mắn” thay vì với đức tin và lòng tín thác vào Thiên Chúa, người tín hữu rất dễ rơi vào thái độ mê tín – điều hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa đích thực của các Á bí tích.

Nước thánh. Áo Đức Bà màu nâu. Ảnh phép Thánh Biển Đức. Muối làm phép. Chuỗi Mân Côi. Liệu tất cả những vật thánh này có phải chỉ là những lá bùa mang màu sắc mê tín, dù được gọi bằng cái tên đạo đức là “Á bí tích”?

Giáo hội luôn dạy rằng các Á bí tích hoàn toàn không phải là công cụ của mê tín. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có những người Công giáo sử dụng các Á bí tích không đúng cách và dần xem chúng như những vật đem lại may mắn.

Vậy người tín hữu phải sử dụng các vật thánh này như thế nào để không rơi vào não trạng mê tín?

Sử dụng các Á bí tích đúng cách

Trước hết, cần hiểu đúng về các Á bí tích. Đây là những vật hoặc nghi thức được Giáo hội thánh hiến hoặc làm phép nhằm thánh hóa đời sống các tín hữu và hướng họ đến các bí tích. Các Á bí tích là những dấu chỉ thánh, qua lời cầu nguyện của Giáo hội, chuẩn bị tâm hồn người tín hữu đón nhận ân sủng và trợ giúp họ cộng tác với ân sủng ấy.

Có thể hiểu các Á bí tích như sự nối dài của các bí tích. Chúng không phải là các bí tích, nhưng luôn gắn liền với bảy bí tích, phát xuất từ các bí tích và sau cùng dẫn người tín hữu trở về với đời sống bí tích.

Chính vì mối liên hệ này, cũng như người chuẩn bị lãnh nhận các bí tích cần có sự chuẩn bị thích đáng, người sử dụng các Á bí tích cũng phải có tâm hồn được chuẩn bị đúng đắn.

Chẳng hạn, Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng để lãnh nhận Bí tích Hòa giải cách xứng đáng, hối nhân cần “ăn năn tội trong lòng, xưng tội bằng miệng, sống khiêm nhường trọn vẹn và thực hiện việc đền tội thích hợp” (GLHTCG, số 1450).

Tương tự, Giáo lý Baltimore tóm lược rằng để rước lễ cách xứng đáng, người tín hữu phải “biết Bí tích Thánh Thể là gì; đang ở trong tình trạng ân sủng; và – ngoại trừ những trường hợp bệnh tật đặc biệt – phải giữ chay theo quy định của Giáo hội.”

Đối với các Á bí tích, Giáo hội không đưa ra những quy định chi tiết tương tự, nhưng chúng ta có thể tìm thấy một định hướng hữu ích nơi Nghi thức Trừ quỷ – vốn cũng thuộc về các Á bí tích của Giáo hội.

Nghi thức này quy định rằng linh mục được chỉ định thi hành việc trừ quỷ phải là người “đạo đức, khôn ngoan và có đời sống ngay chính”. Ngài phải sống khiêm nhường, hoàn toàn tránh tìm kiếm danh vọng hay vinh quang cho bản thân. Linh mục không được cậy dựa vào sức riêng mình nhưng hoàn toàn tín thác vào quyền năng Thiên Chúa; nếu có thể, trước khi cử hành nghi thức trừ quỷ, ngài nên lãnh nhận Bí tích Hòa giải, dâng Thánh lễ và tha thiết cầu xin Thiên Chúa trợ giúp qua nhiều lời cầu nguyện sốt sắng.

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng dạy:

“Các Á bí tích không ban Chúa Thánh Thần theo cách thức như các bí tích, nhưng nhờ lời cầu nguyện của Giáo hội, chúng chuẩn bị chúng ta lãnh nhận ân sủng và giúp chúng ta cộng tác với ân sủng ấy. Đối với những tín hữu được chuẩn bị xứng đáng, phụng vụ các bí tích và Á bí tích thánh hóa hầu như mọi biến cố trong đời sống nhờ ân sủng thần linh phát xuất từ mầu nhiệm Vượt Qua – Cuộc Thương Khó, Cái Chết và sự Phục Sinh của Đức Kitô. Chính từ nguồn mạch này mà mọi bí tích và Á bí tích nhận được hiệu lực của mình. Hầu như không có việc sử dụng chính đáng nào đối với các thực tại vật chất mà lại không thể quy hướng về việc thánh hóa con người và tôn vinh Thiên Chúa.” (GLHTCG, số 1670).

Không phải là “bùa may mắn”

Mặc dù những hướng dẫn trên dành riêng cho các linh mục thi hành nghi thức trừ quỷ, nhưng chúng cũng là điểm quy chiếu hữu ích cho mọi tín hữu khi sử dụng các Á bí tích.

Nếu một người vẫn cố chấp sống trong tội lỗi nhưng lại đeo chuỗi Mân Côi trên cổ chỉ vì mẹ mình bảo rằng nó sẽ đem lại may mắn, thì Á bí tích ấy sẽ không thể sinh nhiều hoa trái thiêng liêng.

Cũng vậy, nếu một người mang Áo Đức Bà chỉ vì tin rằng “ai chết khi đang mang Áo Đức Bà sẽ không phải chịu lửa hỏa ngục”, trong khi vẫn tiếp tục sống đời tội lỗi và phạm pháp, thì họ không thể mong chờ những ân sủng dồi dào của Thiên Chúa.

Trong những trường hợp ấy, các Á bí tích đã bị biến thành một thứ “bùa hộ mệnh” nhằm tìm kiếm lợi ích cá nhân. Khi đó, những ân sủng Thiên Chúa muốn ban qua các Á bí tích sẽ không tìm được một tâm hồn xứng hợp để sinh hoa kết quả. Các Á bí tích không phải là những “cỗ máy phát ân sủng”, nơi con người chỉ cần thực hiện một hành động bên ngoài là tự động nhận được lợi ích thiêng liêng.

Thật vậy, nếu lòng chúng ta không mở ra với Thiên Chúa, thì ân sủng của Người làm sao có thể đi vào?

Muốn đón nhận trọn vẹn những ân sủng Thiên Chúa ban qua các Á bí tích và tránh rơi vào mê tín, người tín hữu cần siêng năng lãnh nhận Bí tích Hòa giải và Bí tích Thánh Thể, đồng thời nỗ lực sống với sự “khôn ngoan, ngay chính, bền đỗ và khiêm nhường”, không cậy dựa vào sức riêng nhưng hoàn toàn tín thác vào quyền năng Thiên Chúa.

Với tâm hồn được chuẩn bị như thế, chúng ta sẽ tránh được mọi hình thức mê tín liên quan đến các Á bí tích và nhận ra rằng không phải chính những vật chất ấy cứu độ chúng ta, nhưng chính Thiên Chúa – Đấng Cứu Độ duy nhất – sử dụng những dấu chỉ hữu hình để dẫn đưa chúng ta trên con đường nên thánh.

Các Á bí tích chỉ là những phương thế Thiên Chúa dùng để hướng dẫn chúng ta bước đi đúng đường. Khi được sử dụng đúng theo giáo huấn của Giáo hội, chúng sẽ trợ giúp chúng ta tiến nhanh hơn trên hành trình tiến về quê trời.

CHIA SẺ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *